Northampton Town F.C. vs Stevenage F.C.
Tỷ số chung cuộc: Northampton Town F.C. 0-1 Stevenage F.C. tại League One, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Northampton Town F.C. thắng 4, hòa 2, Stevenage F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 1
- Sân vận động
- Sixfields Stadium, Northampton, East Midlands
- Phong độ
- LDDWL Northampton Town F.C.
- LDDWW Stevenage F.C.
- 4' Carl Piergianni
- 17' Akinwale Odimayo
- HT0-0
- 46' ▲ L. Appéré ▼ A. Odimayo
- 62' ▲ N. Freeman ▼ B. Thompson
- 69' Sam Hoskins
- 70' ▲ J. Forster-Caskey ▼ J. Reid
- 73' ▲ A. McGowan ▼ S. Hoskins
- 80' 0-1 C. Piergianni
- 82' ▲ M. Dyche ▼ J. Guthrie
- 82' ▲ W. Hondermarck ▼ M. Pinnock
- 85' ▲ K. Bowie ▼ J. Sowerby
- 88' Dan Butler
- 89' ▲ J. March ▼ A. Pressley
- 90'+13 Finley Burns
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Burge 7.2
- 6S. Sherring 7.3
- 5J. Guthrie ▼ 82' 7.2
- 12E. Monthe 6.5
- 22A. Odimayo ▼ 46' 6.3
- 21M. Leonard 7.3
- 4J. Sowerby ▼ 85' 6.9
- 33P. Brough 6.3
- 11M. Pinnock ▼ 82' 6.3
- 7S. Hoskins ▼ 73' 6.5
- 16T. Simpson 6.6
Dự bị 7
- 9L. Appéré ▲ 46' 6.6
- 3A. McGowan ▲ 73' 6.5
- 35M. Dyche ▲ 82' 6.5
- 23W. Hondermarck ▲ 82' 6.6
- 19K. Bowie ▲ 85' 6.6
- 14A. Koiki
- 36J. Dadge
- 1T. Ashby-Hammond 7.3
- 17F. Burns 7.3
- 4N. Thompson 7.2
- 5C. Piergianni ⚽ 7.6
- 2L. James-Wildin 6.9
- 23L. Thompson 7.7
- 24B. Thompson ▼ 62' 7.0
- 3D. Butler 7.7
- 11J. Roberts 7.2
- 19J. Reid ▼ 70' 6.5
- 20A. Pressley ▼ 89' 7.2
Dự bị 6
- 10N. Freeman ▲ 62' 6.5
- 8J. Forster-Caskey ▲ 70' 6.6
- 18J. March ▲ 89' 6.9
- 7A. MacDonald
- 14K. Smith
- 12K. Hegyi
Thống kê
02⚑7
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
9Dứt điểm13
2Trúng đích5
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị3
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
455Chuyền bóng328
281Chuyền chính xác166
62%Chính xác chuyền51%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu61
70Ghi được86
86Thủng lưới64
1.23Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới22
31Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai42