Barnsley F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-3 Bolton Wanderers tại League One, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 4, hòa 4, Bolton Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 17' Adam Phillips
- 23' 0-1 D. Charles · P. Maghoma
- 41' Edmond-Paris Maghoma
- 45'+3 George Thomason
- HT0-1
- 53' 0-2 D. Charles11m
- 58' Luca Connell
- 66' ▲ S. Cosgrove ▼ D. Cole
- 66' ▲ C. Grant ▼ H. Kane
- 75' S. Cosgrove · C. Grant 1-2
- 80' Josh Dacres-Cogley
- 83' ▲ K. Dempsey ▼ P. Maghoma
- 87' ▲ C. Jerome ▼ D. Charles
- 87' ▲ V. Adeboyejo ▼ A. Collins
- 88' ▲ Fábio Jaló ▼ J. McAtee
- 90'+7 Eoin Toal
- 90'+4 1-3 R. Williams
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Roberts 5.9
- 2J. Williams 5.9
- 6M. de Gevigney 6.5
- 43J. Earl 6.5
- 48L. Connell 6.3
- 22C. O'Keeffe 6.6
- 30A. Phillips 6.9
- 8H. Kane ▼ 66' 6.7
- 7N. Cadden 7.2
- 45J. McAtee ▼ 88' 6.5
- 44D. Cole ▼ 66' 6.6
Dự bị 7
- 9S. Cosgrove ⚽ ▲ 66' 7.3
- 11C. Grant ▲ 66' 7.5
- 12Fábio Jaló ▲ 88' 6.5
- 26J. McCart
- 3J. Russell
- 17B. Cotter
- 23B. Killip
- 1N. Baxter 6.5
- 2G. Jones 6.3
- 5Ricardo 7.0
- 18E. Toal 6.3
- 8J. Sheehan 6.9
- 12J. Dacres-Cogley 6.5
- 19P. Maghoma ⇢ ▼ 83' 7.0
- 4G. Thomason 6.7
- 27R. Williams ⚽ 7.7
- 10D. Charles ⚽2 ▼ 87' 8.3
- 28A. Collins ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 22K. Dempsey ▲ 83' 6.2
- 35C. Jerome ▲ 87' 6.7
- 14V. Adeboyejo ▲ 87' 7.2
- 3J. Iredale
- 17N. Ogbeta
- 13J. Coleman
- 16A. Morley
Thống kê
02⚑6
⚑540
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm9
2Trúng đích5
3Chệch đích2
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
6Phạt góc5
3Việt vị2
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng4
1Cứu thua1
435Chuyền bóng298
308Chuyền chính xác170
71%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu67
110Ghi được132
89Thủng lưới71
1.83Bàn thắng mỗi trận1.97
13Giữ sạch lưới26
41Trên 2.5 bàn36
62Hiệp hai67