Barnsley F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Barnsley F.C. 1-0 Bolton Wanderers tại League One, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barnsley F.C. thắng 4, hòa 4, Bolton Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Promotion Play-offs - Semi-finals
- Sân vận động
- Oakwell, Barnsley, South Yorkshire
- Trọng tài
- M. Salisbury
- Phong độ
- WWWLL Barnsley F.C.
- LLLLW Bolton Wanderers
- 24' L. Kitching · L. Connell 1-0
- 42' Kyle Dempsey
- HT1-0
- 57' Devante Cole
- 65' ▲ J. Norwood ▼ S. Tedić
- 67' ▲ E. Kachunga ▼ G. Thomason
- 67' ▲ V. Adeboyejo ▼ D. NLundulu
- 73' ▲ J. Sheehan ▼ K. Dempsey
- 73' ▲ D. John ▼ R. Williams
- 81' Ricardo Santos
- 84' ▲ J. Russell ▼ L. Connell
- 85' ▲ J. Benson ▼ A. Phillips
- 85' ▲ C. Jerome ▼ A. Morley
- 87' ▲ L. Thomas ▼ D. Cole
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Isted 7.3
- 12B. Thomas 7.2
- 6M. Andersen 6.9
- 5L. Kitching ⚽ 7.6
- 2J. Williams 6.7
- 30A. Phillips ▼ 85' 7.5
- 48L. Connell ⇢ ▼ 84' 7.3
- 8H. Kane 6.9
- 7N. Cadden 6.5
- 31S. Tedić ▼ 65' 6.6
- 44D. Cole ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 9J. Norwood ▲ 65' 6.7
- 3J. Russell ▲ 84' 6.7
- 10J. Benson ▲ 85' 6.3
- 16L. Thomas ▲ 87' 6.7
- 40B. Collins
- 17B. Cotter
- 47M. Watters
- 19J. Trafford 6.9
- 18E. Toal 6.9
- 5Ricardo 7.0
- 6G. Johnston 6.7
- 21C. Bradley 6.9
- 25G. Thomason ▼ 67' 6.7
- 16A. Morley ▼ 85' 7.2
- 27R. Williams ▼ 73' 6.7
- 22K. Dempsey ▼ 73' 6.6
- 11D. N'Lundulu 6.7
- 10D. Charles 6.7
Dự bị 7
- 24E. Kachunga ▲ 67' 6.7
- 29V. Adeboyejo ▲ 67' 6.7
- 8J. Sheehan ▲ 73' 6.3
- 3D. John ▲ 73' 6.5
- 35C. Jerome ▲ 85' 6.3
- 12J. Dixon
- 4M. Williams
Thống kê
01⚑3
⚑320
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc3
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
256Chuyền bóng535
155Chuyền chính xác419
61%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 82 - 47 | +35 | 101 | |
| 2 | 46 | 101 - 35 | +66 | 98 | |
| 3 | 46 | 81 - 37 | +44 | 96 | |
| 4 | 46 | 80 - 47 | +33 | 86 | |
| 5 | 46 | 62 - 36 | +26 | 81 | |
| 6 | 46 | 75 - 54 | +21 | 77 | |
| 7 | 46 | 67 - 46 | +21 | 76 | |
| 8 | 46 | 61 - 50 | +11 | 70 | |
| 9 | 46 | 59 - 51 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 70 - 66 | +4 | 62 | |
| 11 | 46 | 47 - 47 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 52 - 61 | -9 | 59 | |
| 13 | 46 | 53 - 51 | +2 | 58 | |
| 14 | 46 | 64 - 68 | -4 | 56 | |
| 15 | 46 | 57 - 79 | -22 | 56 | |
| 16 | 46 | 45 - 61 | -16 | 54 | |
| 17 | 46 | 58 - 73 | -15 | 53 | |
| 18 | 46 | 48 - 71 | -23 | 49 | |
| 19 | 46 | 49 - 56 | -7 | 47 | |
| 20 | 46 | 41 - 68 | -27 | 46 | |
| 21 | 46 | 44 - 66 | -22 | 45 | |
| 22 | 46 | 47 - 78 | -31 | 44 | |
| 23 | 46 | 40 - 77 | -37 | 44 | |
| 24 | 46 | 31 - 89 | -58 | 27 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu67
103Ghi được111
67Thủng lưới59
1.63Bàn thắng mỗi trận1.66
23Giữ sạch lưới29
35Trên 2.5 bàn29
49Hiệp hai57