Bolton Wanderers vs Port Vale F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-0 Port Vale F.C. tại League One, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 7, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 45
- Sân vận động
- Toughsheet Community Stadium, Bolton
- Phong độ
- LLLLW Bolton Wanderers
- DDLLW Port Vale F.C.
- 30' ▲ J. Shorrock ▼ C. Grant
- HT0-0
- 46' ▲ R. Loft ▼ U. Ikpeazu
- 65' ▲ B. Dipepa ▼ R. Walters
- 70' Edmond-Paris Maghoma
- 70' Dion Charles
- 70' Ben Garrity
- 70' ▲ K. Dempsey ▼ G. Thomason
- 72' A. Collins · R. Williams 1-0
- 77' ▲ J. Weir ▼ A. Iacovitti
- 79' Eoin Toal
- 80' ▲ D. Nlundulu ▼ D. Charles
- 86' ▲ A. Morley ▼ J. Sheehan
- 86' ▲ C. Jerome ▼ A. Collins
- 90'+3 C. Jerome · P. Maghoma 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Baxter 7.7
- 2G. Jones 7.2
- 21C. Taylor 7.7
- 18E. Toal 7.3
- 8J. Sheehan ▼ 86' 7.2
- 12J. Dacres-Cogley 7.0
- 19P. Maghoma ⇢ 7.9
- 4G. Thomason ▼ 70' 7.0
- 27R. Williams ⇢ 7.7
- 10D. Charles ▼ 80' 7.0
- 28A. Collins ⚽ ▼ 86' 7.6
Dự bị 7
- 22K. Dempsey ▲ 70' 6.7
- 11D. Nlundulu ▲ 80' 6.7
- 16A. Morley ▲ 86' 6.7
- 35C. Jerome ⚽ ▲ 86' 7.2
- 3J. Iredale
- 13J. Coleman
- 26Z. Ashworth
- 1C. Ripley 7.2
- 27J. Debrah 7.0
- 6N. Smith 6.7
- 17A. Iacovitti ▼ 77' 6.9
- 4T. Sang 6.6
- 24R. Walters ▼ 65' 6.6
- 14F. Ojo 6.7
- 15C. Grant ▼ 30' 6.6
- 10E. Chislett 6.9
- 8B. Garrity 6.9
- 12U. Ikpeazu ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 23J. Shorrock ▲ 30' 6.7
- 9R. Loft ▲ 46' 6.3
- 25B. Dipepa ▲ 65' 6.7
- 20J. Weir ▲ 77' 6.7
- 5K. Łopata
- 13J. Leutwiler
- 19G. Massey
Thống kê
03⚑6
⚑310
72%Kiểm soát bóng28%
27Dứt điểm9
7Trúng đích3
13Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
6Phạt góc3
5Việt vị3
12Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
550Chuyền bóng212
461Chuyền chính xác131
84%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 78 - 41 | +37 | 97 | |
| 2 | 46 | 78 - 37 | +41 | 92 | |
| 3 | 46 | 86 - 51 | +35 | 87 | |
| 4 | 46 | 89 - 61 | +28 | 84 | |
| 5 | 46 | 79 - 56 | +23 | 77 | |
| 6 | 46 | 82 - 64 | +18 | 76 | |
| 7 | 46 | 65 - 40 | +25 | 74 | |
| 8 | 46 | 65 - 48 | +17 | 73 | |
| 9 | 46 | 57 - 46 | +11 | 71 | |
| 10 | 46 | 60 - 55 | +5 | 65 | |
| 11 | 46 | 53 - 55 | -2 | 65 | |
| 12 | 46 | 63 - 56 | +7 | 62 | |
| 13 | 46 | 46 - 61 | -15 | 61 | |
| 14 | 46 | 57 - 66 | -9 | 60 | |
| 15 | 46 | 52 - 68 | -16 | 57 | |
| 16 | 46 | 64 - 65 | -1 | 53 | |
| 17 | 46 | 68 - 70 | -2 | 53 | |
| 18 | 46 | 39 - 61 | -22 | 48 | |
| 19 | 46 | 35 - 67 | -32 | 48 | |
| 20 | 46 | 39 - 67 | -28 | 46 | |
| 21 | 46 | 41 - 65 | -24 | 44 | |
| 22 | 46 | 49 - 72 | -23 | 43 | |
| 23 | 46 | 41 - 74 | -33 | 41 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
67Trận đấu63
132Ghi được59
71Thủng lưới91
1.97Bàn thắng mỗi trận0.94
26Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn26
67Hiệp hai35