Bolton Wanderers
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Port Vale F.C.

Bolton Wanderers vs Port Vale F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-0 Port Vale F.C. tại Football League Trophy, 5 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 7, hòa 1, Port Vale F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Football League Trophy · 2nd Round
Sân vận động
Toughsheet Community Stadium, Bolton
Phong độ
LLLLW Bolton Wanderers
DDLLW Port Vale F.C.
  1. 9' D. Charles · K. Dempsey 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Thomason P. Maghoma
  4. 46' J. Sheehan A. Morley
  5. 46' Carlos Gomes K. Dempsey
  6. 46' J. Shorrock C. Grant
  7. 57' Alex Iacovitti
  8. 60' George Thomason
  9. 60' L. Cass K. Balmer
  10. 64' Carlos Gomes · D. Charles 2-0
  11. 70' B. Lomax G. Massey
  12. 70' B. Dipepa R. Loft
  13. 70' B. Garrity U. Ikpeazu
  14. 72' C. Jerome D. Charles
  15. 73' D. Nlundulu V. Adeboyejo
  16. FT2-0

Đội hình

Bolton Wanderers Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: I. Evatt
  1. 13J. Coleman 7.3
  2. 15W. Forrester 7.2
  3. 18E. Toal 7.3
  4. 3J. Iredale 7.0
  5. 16A. Morley ▼ 46' 6.9
  6. 12J. Dacres-Cogley 7.3
  7. 19P. Maghoma ▼ 46' 6.7
  8. 22K. Dempsey ▼ 46' 7.0
  9. 26Z. Ashworth 7.3
  10. 10D. Charles ▼ 72' 8.7
  11. 14V. Adeboyejo ▼ 73' 6.6

Dự bị 7

  1. 4G. Thomason ▲ 46' 6.3
  2. 8J. Sheehan ▲ 46' 6.6
  3. 7Carlos Gomes ▲ 46' 7.3
  4. 35C. Jerome ▲ 72' 6.9
  5. 11D. Nlundulu ▲ 73' 6.0
  6. 27R. Williams
  7. 9J. Böðvarsson
Port Vale F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Crosby
  1. 13J. Leutwiler 7.5
  2. 27J. Debrah 6.3
  3. 5K. Balmer ▼ 60' 6.9
  4. 17A. Iacovitti 6.6
  5. 19G. Massey ▼ 70' 6.2
  6. 24R. Walters 6.7
  7. 20T. Conlon 6.9
  8. 10E. Chislett 6.9
  9. 15C. Grant ▼ 46' 6.7
  10. 9R. Loft ▼ 70' 6.6
  11. 12U. Ikpeazu ▼ 70' 7.3

Dự bị 7

  1. 23J. Shorrock ▲ 46' 6.7
  2. 2L. Cass ▲ 60' 6.3
  3. 30B. Lomax ▲ 70' 6.2
  4. 25B. Dipepa ▲ 70' 6.7
  5. 8B. Garrity ▲ 70' 6.7
  6. 14F. Ojo
  7. 1C. Ripley

Thống kê

014
510
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm6
6Trúng đích2
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị3
6Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
463Chuyền bóng341
384Chuyền chính xác273
83%Chính xác chuyền80%

So sánh

67Trận đấu63
132Ghi được59
71Thủng lưới91
1.97Bàn thắng mỗi trận0.94
26Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn26
67Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu