Sheffield Wednesday F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bolton Wanderers

Sheffield Wednesday F.C. vs Bolton Wanderers

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Bolton Wanderers tại League One, 17 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 5, hòa 4, Bolton Wanderers thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 37
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Trọng tài
S. Purkiss
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
DLLLL Bolton Wanderers
  1. 11' L. Gregory · A. Flint 1-0
  2. 36' 1-1 V. Adeboyejo · G. Jones
  3. HT1-1
  4. 46' M. Johnson R. James
  5. 60' M. Smith J. Windass
  6. 61' C. Jerome V. Adeboyejo
  7. 69' Ricardo Santos
  8. 72' S. Shoretire K. Lee
  9. 73' A. Morley K. Dempsey
  10. 77' Barry Bannan
  11. 79' D. Adeniran L. Gregory
  12. 81' E. Kachunga D. Charles
  13. FT1-1

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 25C. Dawson 6.3
  2. 2L. Palmer 6.9
  3. 44A. Flint 7.3
  4. 15A. Famewo 7.0
  5. 32J. Hunt 6.7
  6. 17F. Dele-Bashiru 6.7
  7. 4W. Vaulks 7.7
  8. 10B. Bannan 7.5
  9. 33R. James ▼ 46' 6.9
  10. 11J. Windass ▼ 60' 6.9
  11. 9L. Gregory ▼ 79' 7.5

Dự bị 7

  1. 18M. Johnson ▲ 46' 7.0
  2. 24M. Smith ▲ 60' 6.7
  3. 8D. Adeniran ▲ 79' 6.5
  4. 37A. Alimi-Adetoro
  5. 3J. Brown
  6. 19T. Bakinson
  7. 31D. Stockdale
Bolton Wanderers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Evatt
  1. 19J. Trafford 7.6
  2. 2G. Jones 6.6
  3. 5Ricardo 7.2
  4. 18E. Toal 6.9
  5. 21C. Bradley 6.3
  6. 8J. Sheehan 6.7
  7. 22K. Dempsey ▼ 73' 6.3
  8. 3D. John 6.5
  9. 20K. Lee ▼ 72' 6.3
  10. 29V. Adeboyejo ▼ 61' 7.2
  11. 10D. Charles ▼ 81' 6.2

Dự bị 7

  1. 35C. Jerome ▲ 61' 6.7
  2. 17S. Shoretire ▲ 72' 6.6
  3. 16A. Morley ▲ 73' 6.7
  4. 24E. Kachunga ▲ 81' 6.3
  5. 27R. Williams
  6. 11D. N'Lundulu
  7. 28L. Mbete

Thống kê

014
510
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm4
7Trúng đích1
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua6
318Chuyền bóng526
215Chuyền chính xác424
68%Chính xác chuyền81%

So sánh

65Trận đấu67
109Ghi được111
61Thủng lưới59
1.68Bàn thắng mỗi trận1.66
31Giữ sạch lưới29
29Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu