Sheffield Wednesday F.C. vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 1-1 Bolton Wanderers tại Championship, 10 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 5, hòa 4, Bolton Wanderers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 37
- Trọng tài
- Darren Bond, England
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- DLLLL Bolton Wanderers
- HT0-0
- 60' ▲ Filipe Morais ▼ W. Buckley
- 77' ▲ J. Rhodes ▼ A. Nuhiu
- 78' G. Boyd · Lucas João 1-0
- 84' ▲ A. Wilbraham ▼ J. Flanagan
- 84' ▲ Z. Clough ▼ Derik Osede
- 86' ▲ M. Fox ▼ G. Boyd
- 90'+2 ▲ D. Jones ▼ J. Pelupessy
- 90'+3 1-1 A. Wilbraham · Filipe Morais
- FT1-1
Đội hình
- 28J. Wildsmith 7.0
- 36D. Pudil 7.3
- 2J. Hunt 6.4
- 15T. Lees 7.4
- 20A. Reach 7.1
- 46Frederico Venâncio 7.0
- 21G. Boyd ⚽ ▼ 86' 7.2
- 32J. Pelupessy ▼ 90' 7.0
- 38S. Clare 6.3
- 17A. Nuhiu ▼ 77' 7.3
- 18Lucas João ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 7J. Rhodes ▲ 77' 6.4
- 6M. Fox ▲ 86' 6.3
- 3D. Jones ▲ 90'
- 8J. Butterfield
- 12G. Loovens
- 16L. Palmer
- 25C. Dawson
- 13B. Alnwick 6.7
- 3A. Taylor 6.4
- 5M. Beevers 6.8
- 14J. Flanagan ▼ 84' 6.8
- 17Derik Osede ▼ 84' 6.7
- 32R. Burke 6.5
- 24K. Henry 6.8
- 21D. Pratley 5.7
- 11W. Buckley ▼ 60' 6.4
- 10Sammy Ameobi 7.5
- 9A. Le Fondre 6.6
Dự bị 7
- 22Filipe Morais ▲ 60' 7.7
- 18A. Wilbraham ⚽ ▲ 84' 7.6
- 40Z. Clough ▲ 84' 6.5
- 4D. Dervite
- 8J. Karacan
- 15A. Robinson
- 33M. Howard
Thống kê
00⚑2
⚑400
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm10
2Trúng đích5
8Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị4
9Phạm lỗi12
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
358Chuyền bóng310
227Chuyền chính xác190
63%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu50
70Ghi được45
67Thủng lưới82
1.32Bàn thắng mỗi trận0.9
15Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai26