Bolton Wanderers
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Bolton Wanderers vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 2-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 14 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 1, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Trọng tài
David Coote, England
Phong độ
DLLLL Bolton Wanderers
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 10' Sammy Ameobi · K. Henry 1-0
  2. 39' Jack Hunt
  3. HT1-0
  4. 46' Mark Beevers
  5. 46' J. Rhodes R. Wallace
  6. 46' S. Hutchinson D. Jones
  7. 60' Filipe Morais A. Armstrong
  8. 61' S. Hutchinsonphản lưới 2-0
  9. 68' Filipe Morais
  10. 68' 2-1 K. Lee
  11. 72' C. Noone Sammy Ameobi
  12. 75' Lucas João S. Fletcher
  13. 84' Josh Vela
  14. 84' J. Cullen J. Vela
  15. 88' Kieran Lee
  16. 89' Gary Hooper
  17. FT2-1

Đội hình

Bolton Wanderers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Phillips
  1. 13B. Alnwick 7.9
  2. 3A. Taylor 7.1
  3. 31D. Wheater 7.2
  4. 2M. Little 7.2
  5. 5M. Beevers 8.1
  6. 24K. Henry 7.2
  7. 21D. Pratley 6.6
  8. 10Sammy Ameobi ▼ 72' 7.9
  9. 6J. Vela ▼ 84' 6.7
  10. 14G. Madine 6.7
  11. 20A. Armstrong ▼ 60' 6.8

Dự bị 7

  1. 22Filipe Morais ▲ 60' 7.4
  2. 12C. Noone ▲ 72' 7.1
  3. 16J. Cullen ▲ 84' 6.5
  4. 9A. Le Fondre
  5. 15A. Robinson
  6. 32R. Burke
  7. 33M. Howard
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carlos Carvalhal
  1. 28J. Wildsmith 6.6
  2. 2J. Hunt 7.0
  3. 15T. Lees 7.0
  4. 20A. Reach 6.7
  5. 4J. van Aken 6.9
  6. 33R. Wallace ▼ 46' 6.5
  7. 3D. Jones ▼ 46' 6.7
  8. 5K. Lee 7.0
  9. 10B. Bannan 7.0
  10. 9S. Fletcher ▼ 75' 6.6
  11. 14G. Hooper 7.0

Dự bị 7

  1. 7J. Rhodes ▲ 46' 6.0
  2. 23S. Hutchinson ▲ 46' 6.6
  3. 18Lucas João ▲ 75' 6.7
  4. 8J. Butterfield
  5. 16L. Palmer
  6. 25C. Dawson
  7. 36D. Pudil

Thống kê

0310
630
32%Kiểm soát bóng68%
18Dứt điểm16
6Trúng đích10
9Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
10Phạt góc6
1Việt vị3
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
250Chuyền bóng517
149Chuyền chính xác414
60%Chính xác chuyền80%

So sánh

50Trận đấu53
45Ghi được70
82Thủng lưới67
0.9Bàn thắng mỗi trận1.32
9Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu