Bolton Wanderers
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sheffield Wednesday F.C.

Bolton Wanderers vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 0-2 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 1, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Sân vận động
University of Bolton Stadium, Bolton
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
DLLLL Bolton Wanderers
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 36' 0-1 G. Byers · B. Bannan
  2. 38' 0-2 L. Palmer · J. Windass
  3. HT0-2
  4. 62' J. Böðvarsson A. Bakayoko
  5. 62' D. Charles A. Morley
  6. 71' Conor Bradley
  7. 78' K. Sadlier C. Bradley
  8. 78' E. Kachunga O. Afolayan
  9. 79' D. John J. Iredale
  10. 83' D. Adeniran J. Windass
  11. 90'+4 Kieran Sadlier
  12. 90'+2 Dennis Adeniran
  13. 90'+2 W. Vaulks B. Bannan
  14. FT0-2

Đội hình

Bolton Wanderers Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: I. Evatt
  1. 19J. Trafford 6.2
  2. 2G. Jones 6.9
  3. 5Ricardo 6.9
  4. 6G. Johnston 6.2
  5. 21C. Bradley ▼ 78' 6.5
  6. 16A. Morley ▼ 62' 6.9
  7. 4M. Williams 6.9
  8. 14J. Iredale ▼ 79' 6.7
  9. 22K. Dempsey 6.7
  10. 11A. Bakayoko ▼ 62' 6.6
  11. 17O. Afolayan ▼ 78' 6.9

Dự bị 7

  1. 9J. Böðvarsson ▲ 62' 6.3
  2. 10D. Charles ▲ 62' 6.7
  3. 7K. Sadlier ▲ 78' 6.7
  4. 24E. Kachunga ▲ 78' 6.2
  5. 3D. John ▲ 79' 6.3
  6. 15W. Aimson
  7. 20K. Lee
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 31D. Stockdale 7.3
  2. 6D. Iorfa 7.0
  3. 20M. Ihiekwe 7.2
  4. 34M. McGuinness 7.5
  5. 2L. Palmer 7.3
  6. 14G. Byers 7.6
  7. 10B. Bannan ▼ 90' 7.6
  8. 19T. Bakinson 7.3
  9. 18M. Johnson 6.9
  10. 11J. Windass ▼ 83' 7.2
  11. 9L. Gregory 6.7

Dự bị 7

  1. 8D. Adeniran ▲ 83' 6.2
  2. 4W. Vaulks ▲ 90'
  3. 17F. Dele-Bashiru
  4. 3J. Brown
  5. 25C. Dawson
  6. 13C. Paterson
  7. 5B. Heneghan

Thống kê

024
110
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm9
3Trúng đích3
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị4
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
494Chuyền bóng377
386Chuyền chính xác286
78%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Plymouth Argyle F.C.
46 82 - 47 +35 101
2
Ipswich Town F.C.
46 101 - 35 +66 98
3
Sheffield Wednesday F.C.
46 81 - 37 +44 96
4
Barnsley F.C.
46 80 - 47 +33 86
5
Bolton Wanderers
46 62 - 36 +26 81
6
Peterborough United F.C.
46 75 - 54 +21 77
7
Derby County F.C.
46 67 - 46 +21 76
8
Portsmouth F.C.
46 61 - 50 +11 70
9
Wycombe Wanderers F.C.
46 59 - 51 +8 69
10
Charlton Athletic F.C.
46 70 - 66 +4 62
11
Lincoln City F.C.
46 47 - 47 0 62
12
Shrewsbury Town F.C.
46 52 - 61 -9 59
13
Fleetwood Town F.C.
46 53 - 51 +2 58
14
Exeter City F.C.
46 64 - 68 -4 56
15
Burton Albion F.C.
46 57 - 79 -22 56
16
Cheltenham Town F.C.
46 45 - 61 -16 54
17
Bristol Rovers F.C.
46 58 - 73 -15 53
18
Port Vale F.C.
46 48 - 71 -23 49
19
Oxford United F.C.
46 49 - 56 -7 47
20
Cambridge United F.C.
46 41 - 68 -27 46
21
Milton Keynes Dons F.C.
46 44 - 66 -22 45
22
Morecambe F.C.
46 47 - 78 -31 44
23
Accrington F.C.
46 40 - 77 -37 44
24
Forest Green Rovers F.C.
46 31 - 89 -58 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

67Trận đấu65
111Ghi được109
59Thủng lưới61
1.66Bàn thắng mỗi trận1.68
29Giữ sạch lưới31
29Trên 2.5 bàn29
57Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu