Bolton Wanderers
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

Bolton Wanderers vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-1 Sheffield Wednesday F.C. tại League One, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 1, hòa 4, Sheffield Wednesday F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 42
Sân vận động
University of Bolton Stadium, Bolton
Trọng tài
C. Brook
Phong độ
DLLLL Bolton Wanderers
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 30' George Johnston
  2. 36' Gethin Jones
  3. 43' Harlee Dean
  4. HT0-0
  5. 56' A. Bakayoko J. Böðvarsson
  6. 62' C. Paterson G. Byers
  7. 62' S. Berahino N. Mendez-Laing
  8. 64' L. Gordon D. John
  9. 65' 0-1 J. Storey
  10. 73' X. Amaechi K. Sadlier
  11. 79' Liam Gordon
  12. 89' Elias Kachunga
  13. 89' Jack Hunt
  14. 90' M. Williams 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Bolton Wanderers Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Evatt
  1. 19J. Trafford 7.0
  2. 3D. John ▼ 64' 6.5
  3. 4M. Williams 7.3
  4. 6G. Johnston 7.5
  5. 22K. Sadlier ▼ 73' 6.3
  6. 2G. Jones 5.9
  7. 15W. Aimson 7.0
  8. 16A. Morley 7.0
  9. 9J. Böðvarsson ▼ 56' 6.3
  10. 24E. Kachunga 6.3
  11. 10D. Charles 6.5

Dự bị 7

  1. 11A. Bakayoko ▲ 56' 6.9
  2. 29L. Gordon ▲ 64' 6.3
  3. 14X. Amaechi ▲ 73' 6.2
  4. 27A. Baptiste
  5. 25G. Thomason
  6. 12J. Dixon
  7. 17O. Afolayan
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Moore
  1. 1B. Peacock-Farrell 6.7
  2. 32J. Hunt 6.7
  3. 16H. Dean 7.3
  4. 5S. Hutchinson 6.9
  5. 38J. Storey 7.7
  6. 10B. Bannan 7.7
  7. 18M. Johnson 7.3
  8. 21M. Luongo 7.0
  9. 14G. Byers ▼ 62' 6.9
  10. 41N. Mendez-Laing ▼ 62' 6.0
  11. 9L. Gregory 6.9

Dự bị 7

  1. 13C. Paterson ▲ 62' 6.7
  2. 24S. Berahino ▲ 62' 6.6
  3. 6D. Iorfa
  4. 17F. Dele-Bashiru
  5. 28J. Wildsmith
  6. 7O. Shodipo
  7. 2L. Palmer

Thống kê

044
920
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm21
2Trúng đích5
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
4Phạt góc9
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
4Cứu thua1
454Chuyền bóng342
354Chuyền chính xác249
78%Chính xác chuyền73%

So sánh

63Trận đấu62
103Ghi được94
72Thủng lưới69
1.63Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu