Bolton Wanderers
3 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Sheffield Wednesday F.C.

Bolton Wanderers vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 3-3 Sheffield Wednesday F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Toughsheet Community Stadium, Bolton
Phong độ
WDLLL Bolton Wanderers
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
  1. 8' 0-1 Guilherme Siqueira
  2. 27' Sam Inwood
  3. 30' G. Johnston D. Lawrence
  4. 36' J. Osei-Tutu · J. Dacres-Cogley 1-1
  5. 37' 1-2 I. Ugbo
  6. 45' Chris Forino
  7. 45'+3 S. Fusire B. Fernandes
  8. HT1-2
  9. 46' M. Conway J. Osei-Tutu
  10. 46' L. Palmer Guilherme Siqueira
  11. 62' T. Gale C. Warren
  12. 62' M. Burstow J. McAtee
  13. 69' M. Lowe J. Emery
  14. 70' Jarvis Thornton
  15. 74' A. Cozier-Duberry C. Mendes
  16. 77' T. Gale · E. Erhahon 2-2
  17. 80' 2-3 R. Johnson · O. Kobacki
  18. 81' Y. Alao O. Kobacki
  19. 81' J. Lowe I. Ugbo
  20. 90' A. Cozier-Duberry · M. Conway 3-3
  21. FT3-3

Đội hình

Bolton Wanderers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Steven Schumacher
  1. 27T. Miller
  2. 14J. Osei-Tutu▼ 46'
  3. 3C. Forino-Joseph
  4. 32S. Inwood
  5. 2J. Dacres-Cogley
  6. 16A. Morley
  7. 21E. Erhahon
  8. 33C. Warren▼ 62'
  9. 45J. McAtee▼ 62'
  10. 7C. Mendes▼ 74'
  11. 36D. Lawrence▼ 30'

Dự bị 9

  1. 13N. Broome
  2. 4X. Simons
  3. 6G. Johnston▲ 30'
  4. 8J. Sheehan
  5. 11T. Gale▲ 62'
  6. 17J. Randall
  7. 19A. Cozier-Duberry▲ 74'
  8. 25M. Conway▲ 46'
  9. 48M. Burstow▲ 62'
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 1P. Charles
  2. 23Guilherme Siqueira▼ 46'
  3. 32J. Emery▼ 69'
  4. 30J. Weaver
  5. 27R. Johnson
  6. 37J. Thornton
  7. 20R. Shipston
  8. 19O. Kobacki▼ 81'
  9. 36B. Fernandes▼ 45'
  10. 17C. McNeill
  11. 11I. Ugbo▼ 81'

Dự bị 8

  1. 25L. Stretch
  2. 2L. Palmer▲ 46'
  3. 33Y. Alao▲ 81'
  4. 3M. Lowe▲ 69'
  5. 4S. Fusire▲ 45'
  6. 31W. Grainger
  7. 39D. Kamwa
  8. 9J. Lowe▲ 81'

Thống kê

114
010
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm8
8Trúng đích4
2Chệch đích2
0Bị chặn2
4Phạt góc0
0Việt vị5
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
511Chuyền bóng466
80%Chính xác chuyền86%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

So sánh

61Trận đấu51
104Ghi được34
66Thủng lưới99
1.7Bàn thắng mỗi trận0.67
19Giữ sạch lưới4
30Trên 2.5 bàn26
67Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu