Derby County F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic F.C.

Derby County F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-0 Charlton Athletic F.C. tại League One, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 5, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 33
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
P. Howard
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 4' Sean Clare
  2. 9' Michael Hector
  3. 9' D. McGoldrick11m 1-0
  4. 31' Tom Barkhuizen
  5. HT1-0
  6. 64' L. Dobbin T. Barkhuizen
  7. 66' J. Payne A. Morgan
  8. 66' C. Aneke M. Bonne
  9. 68' George Dobson
  10. 69' E. Cashin · C. Hourihane 2-0
  11. 74' H. Roberts H. White
  12. 75' T. Campbell C. Blackett-Taylor
  13. 75' M. Penney S. Sessegnon
  14. 79' J. Collins D. McGoldrick
  15. 79' T. Springett N. Mendez-Laing
  16. FT2-0

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Warne
  1. 1J. Wildsmith 7.2
  2. 12K. Smith 6.9
  3. 3C. Forsyth 7.3
  4. 6E. Cashin 8.3
  5. 17L. Sibley 6.9
  6. 23H. White ▼ 74' 7.2
  7. 4C. Hourihane 8.5
  8. 7T. Barkhuizen ▼ 64' 6.3
  9. 38J. Knight 6.3
  10. 11N. Mendez-Laing ▼ 79' 7.5
  11. 10D. McGoldrick ▼ 79' 6.6

Dự bị 7

  1. 18L. Dobbin ▲ 64' 6.2
  2. 15H. Roberts ▲ 74' 6.5
  3. 9J. Collins ▲ 79' 6.5
  4. 22T. Springett ▲ 79' 6.9
  5. 32L. McGee
  6. 33C. Davies
  7. 16L. Thompson
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Holden
  1. 31A. Maynard-Brewer 7.2
  2. 28S. Clare 6.2
  3. 6M. Hector 6.3
  4. 34L. Ness 6.6
  5. 2S. Sessegnon ▼ 75' 6.5
  6. 10A. Morgan ▼ 66' 6.5
  7. 4G. Dobson 7.2
  8. 21S. Fraser 7.3
  9. 17J. Rak-Sakyi 6.2
  10. 8M. Bonne ▼ 66' 7.0
  11. 23C. Blackett-Taylor ▼ 75' 6.3

Dự bị 7

  1. 19J. Payne ▲ 66' 6.3
  2. 22C. Aneke ▲ 66' 6.6
  3. 43T. Campbell ▲ 75' 6.5
  4. 26M. Penney ▲ 75' 6.3
  5. 15G. Kilkenny
  6. 1J. Wollacott
  7. 24R. Inniss

Thống kê

019
230
44%Kiểm soát bóng56%
20Dứt điểm8
8Trúng đích2
8Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
9Phạt góc2
2Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
304Chuyền bóng411
208Chuyền chính xác305
68%Chính xác chuyền74%

So sánh

63Trận đấu63
93Ghi được99
63Thủng lưới89
1.48Bàn thắng mỗi trận1.57
24Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn34
43Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu