Derby County F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Charlton Athletic F.C.

Derby County F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derby County F.C. 2-1 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 30 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derby County F.C. thắng 5, hòa 1, Charlton Athletic F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
Pride Park Stadium, Derby
Trọng tài
J. Simpson
Phong độ
LDLWL Derby County F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 10' J. Knight 1-0
  2. 17' Krystian Bielik
  3. 39' Naby Sarr
  4. HT1-0
  5. 46' L. Taylor M. Bonne
  6. 69' Conor Gallagher
  7. 69' J. Davison N. Sarr
  8. 70' B. Dempsey A. Oshilaja
  9. 77' J. Knight · M. Bird 2-0
  10. 80' Chris Solly
  11. 81' Darren Pratley
  12. 83' 2-1 L. Taylor11m
  13. 87' Duane Holmes
  14. 90' Ben Dempsey
  15. 90'+5 C. Forsyth M. Waghorn
  16. 90'+2 M. Whittaker J. Marriott
  17. FT2-1

Đội hình

Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cocu
  1. 12B. Hamer 6.9
  2. 33C. Davies 6.9
  3. 2A. Wisdom 7.0
  4. 25M. Lowe 6.5
  5. 23D. Holmes 7.3
  6. 16M. Clarke 7.2
  7. 5K. Bielik 3.0
  8. 41M. Bird 7.6
  9. 38J. Knight ⚽2 8.7
  10. 9M. Waghorn ▼ 90' 6.7
  11. 14J. Marriott ▼ 90' 6.5

Dự bị 7

  1. 3C. Forsyth ▲ 90'
  2. 49M. Whittaker ▲ 90'
  3. 19C. Martin
  4. 46S. Malone
  5. 40L. Sibley
  6. 8K. Dowell
  7. 21K. Roos
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 7.2
  2. 20C. Solly 6.4
  3. 23N. Sarr ▼ 69' 7.3
  4. 4A. Oshilaja ▼ 70' 6.7
  5. 5T. Lockyer 7.0
  6. 3B. Purrington 6.6
  7. 15D. Pratley 6.8
  8. 11C. Gallagher 6.3
  9. 19A. Morgan 6.8
  10. 45A. Doughty 6.6
  11. 17M. Bonne ▼ 46' 6.7

Dự bị 7

  1. 9L. Taylor ▲ 46' 7.1
  2. 44J. Davison ▲ 69' 6.4
  3. 33B. Dempsey ▲ 70' 6.6
  4. 6J. Pearce
  5. 16J. Ledley
  6. 2A. Matthews
  7. 30A. Maynard-Brewer

Thống kê

115
250
39%Kiểm soát bóng61%
12Dứt điểm11
7Trúng đích5
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị1
5Phạm lỗi21
1Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua5
318Chuyền bóng485
216Chuyền chính xác370
68%Chính xác chuyền76%

So sánh

52Trận đấu48
68Ghi được50
72Thủng lưới66
1.31Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu