Charlton Athletic F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Derby County F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 2-1 Derby County F.C. tại Championship, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 1, Derby County F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Sân vận động
The Valley, London
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 23' 0-1 S. Szmodics · C. Morris
  2. HT0-1
  3. 54' A. Mowatt S. Szmodics
  4. 59' M. Leaburn M. Godden
  5. 59' M. Alli S. Carey
  6. 60' Sondre Langås
  7. 61' L. Jones · K. Grant 1-1
  8. 73' J. Rankin-Costello K. Grant
  9. 80' T. Campbell 2-1
  10. 83' C. Blackett-Taylor O. Fraulo
  11. 83' R. Brewster C. Forsyth
  12. 84' M. Johnston J. Ward
  13. 84' L. Salvesen L. Travis
  14. 85' I. Mesik D. McNamara
  15. 85' C. Sichenje N. Chalobah
  16. 90'+8 Rhian Brewster
  17. 90' Alex Mowatt
  18. FT2-1

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nathan Jones
  1. 25W. Mannion
  2. 20D. McNamara▼ 85'
  3. 5L. Jones
  4. 12B. Koumetio
  5. 17A. Bell
  6. 6C. Coventry
  7. 15N. Chalobah▼ 85'
  8. 7T. Campbell
  9. 14S. Carey▼ 59'
  10. 9K. Grant▼ 73'
  11. 24M. Godden▼ 59'

Dự bị 9

  1. 21T. Brooks
  2. 26J. Rankin-Costello▲ 73'
  3. 18I. Mesik▲ 85'
  4. 28C. Sichenje▲ 85'
  5. 8H. Knibbs
  6. 32A. Mwamba
  7. 30R. Apter
  8. 11M. Leaburn▲ 59'
  9. 19M. Alli▲ 59'
Derby County F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: John Eustace
  1. 1J. Widell Zetterstrom
  2. 23J. Ward▼ 84'
  3. 6S. Langas
  4. 28D. Sanderson
  5. 3C. Forsyth▼ 83'
  6. 18C. Taylor
  7. 29O. Fraulo▼ 83'
  8. 27L. Travis▼ 84'
  9. 8B. Clark
  10. 9C. Morris
  11. 11S. Szmodics▼ 54'

Dự bị 9

  1. 31J. Vickers
  2. 24R. Nyambe
  3. 22M. Johnston▲ 84'
  4. 37O. Eames
  5. 20A. Mowatt▲ 54'
  6. 33C. Blackett-Taylor▲ 83'
  7. 13F. Bilbija
  8. 15L. Salvesen▲ 84'
  9. 10R. Brewster▲ 83'

Thống kê

005
430
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm15
4Trúng đích4
4Chệch đích5
5Bị chặn6
5Phạt góc4
0Việt vị1
7Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
3Cứu thua2
375Chuyền bóng453
76%Chính xác chuyền77%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Swansea City A.F.C.
5 7 - 1 +6 11
2
Middlesbrough
5 8 - 5 +3 10
3
QPR
5 7 - 4 +3 10
4
Bristol City F.C.
5 9 - 7 +2 10
5
West Bromwich Albion
5 8 - 6 +2 10
6
Charlton Athletic F.C.
5 6 - 7 -1 10
7
Millwall F.C.
5 10 - 8 +2 9
8
West Ham United
5 11 - 7 +4 8
9
Wolverhampton Wanderers F.C.
5 13 - 10 +3 8
10
Birmingham City F.C.
5 7 - 6 +1 7
11
Wrexham A.F.C.
5 6 - 4 +2 6
12
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
5 8 - 8 0 6
13
Stoke City
5 8 - 9 -1 6
14
Portsmouth F.C.
5 7 - 8 -1 6
15
Sheffield F.C.
5 6 - 7 -1 6
16
Blackburn Rovers
5 6 - 7 -1 5
17
Watford F.C.
5 4 - 6 -2 5
18
Lincoln City F.C.
5 4 - 6 -2 5
19
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
5 11 - 6 +5 4
20
Derby County F.C.
5 5 - 10 -5 4
21
Bolton Wanderers
5 4 - 9 -5 4
22
Cardiff City F.C.
5 6 - 9 -3 3
23
Preston North End F.C.
5 5 - 10 -5 3
24
Burnley F.C.
5 6 - 12 -6 2
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One

So sánh

12Trận đấu12
14Ghi được14
19Thủng lưới20
1.17Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu