Charlton Athletic F.C. vs Derby County F.C.
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-2 Derby County F.C. tại Championship, 20 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 2, hòa 1, Derby County F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Sân vận động
- The Valley, London
- Phong độ
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- LDLWL Derby County F.C.
- 17' 0-1 M. Gillespheyphản lưới
- 31' Matthew Clarke
- HT0-1
- 46' ▲ H. Clarke ▼ L. Jones
- 46' ▲ I. Fullah ▼ M. Leaburn
- 47' Patrick Agyemang
- 59' ▲ R. Brewster ▼ C. Blackett-Taylor
- 59' ▲ L. Travis ▼ D. Ozoh
- 60' 0-2 B. Clark · B. Brereton Diaz
- 67' T. Campbell · K. Anderson 1-2
- 72' ▲ C. Kelman ▼ C. Coventry
- 76' ▲ L. Salvesen ▼ P. Agyemang
- 76' ▲ O. Fraulo ▼ B. Clark
- 85' Matthew Clarke
- 85' Matthew Clarke
- 86' ▲ L. Berry ▼ K. Anderson
- 87' ▲ M. Godden ▼ R. Burke
- 89' ▲ C. Elder ▼ B. Brereton Diaz
- 90'+3 Lewis Travis
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Kaminski
- 32R. Burke▼ 87'
- 5L. Jones▼ 46'
- 3M. Gillesphey
- 6C. Coventry▼ 72'
- 2K. Ramsay
- 14S. Carey
- 18K. Anderson▼ 86'
- 7T. Campbell
- 11M. Leaburn▼ 46'
- 99L. Dykes
Dự bị 9
- 25W. Mannion
- 44H. Clarke▲ 46'
- 15J. Roussillon
- 10G. Docherty
- 26J. Rankin-Costello
- 8L. Berry▲ 86'
- 37I. Fullah▲ 46'
- 23C. Kelman▲ 72'
- 24M. Godden▲ 87'
- 12R. O'Donnell
- 23J. Ward
- 6S. Langas
- 5M. Clarke
- 3C. Forsyth
- 18D. Ozoh▼ 59'
- 16L. Thompson
- 25B. Brereton Diaz▼ 89'
- 42B. Clark▼ 76'
- 11C. Blackett-Taylor▼ 59'
- 7P. Agyemang▼ 76'
Dự bị 9
- 10R. Brewster▲ 59'
- 14A. Weimann
- 15L. Salvesen▲ 76'
- 19K. Jackson
- 20C. Elder▲ 89'
- 24R. Nyambe
- 27L. Travis▲ 59'
- 29O. Fraulo▲ 76'
- 99H. Price
Thống kê
00⚑4
⚑041
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích7
2Bị chặn3
4Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
466Chuyền bóng302
81%Chính xác chuyền72%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu54
58Ghi được79
68Thủng lưới71
1.09Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai41