Charlton Athletic F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Derby County F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 3-0 Derby County F.C. tại Championship, 19 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 1, Derby County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 12
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
S. Martin
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 6' M. Bonne · J. Williams 1-0
  2. 31' S. Field J. Williams
  3. HT1-0
  4. 48' N. Sarr · J. Cullen 2-0
  5. 57' Martyn Waghorn
  6. 60' F. Jozefzoon M. Waghorn
  7. 60' D. Holmes K. Bielik
  8. 64' Graeme Shinnie
  9. 65' Jake Forster-Caskey
  10. 67' C. Gallagher · S. Field 3-0
  11. 75' T. Hemed M. Bonne
  12. 76' M. Bennett J. Paterson
  13. 78' B. Kayal C. Gallagher
  14. FT3-0

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: L. Bowyer
  1. 1D. Phillips 7.5
  2. 20C. Solly 7.2
  3. 23N. Sarr 8.0
  4. 5T. Lockyer 7.2
  5. 15D. Pratley 7.1
  6. 7J. Williams ▼ 31' 6.9
  7. 8J. Forster-Caskey 6.8
  8. 24J. Cullen 7.7
  9. 11C. Gallagher ▼ 78' 7.1
  10. 17M. Bonne ▼ 75' 7.2
  11. 14J. Leko 6.2

Dự bị 7

  1. 28S. Field ▲ 31' 7.4
  2. 26T. Hemed ▲ 75' 6.8
  3. 21B. Kayal ▲ 78' 6.6
  4. 29E. Öztümer
  5. 4A. Oshilaja
  6. 13B. Amos
  7. 6J. Pearce
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Cocu
  1. 21K. Roos 6.7
  2. 33C. Davies 6.3
  3. 46S. Malone 6.3
  4. 4G. Shinnie 6.8
  5. 37J. Bogle 6.4
  6. 10T. Lawrence 5.9
  7. 16M. Clarke 6.5
  8. 5K. Bielik ▼ 60' 7.2
  9. 9M. Waghorn ▼ 60' 6.3
  10. 19C. Martin 6.5
  11. 7J. Paterson ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 11F. Jozefzoon ▲ 60' 6.5
  2. 23D. Holmes ▲ 60' 6.4
  3. 20M. Bennett ▲ 76' 6.7
  4. 25M. Lowe
  5. 2A. Wisdom
  6. 12B. Hamer
  7. 8K. Dowell

Thống kê

017
520
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm4
7Trúng đích2
2Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn2
7Phạt góc5
2Việt vị3
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
357Chuyền bóng583
270Chuyền chính xác469
76%Chính xác chuyền80%

So sánh

48Trận đấu52
50Ghi được68
66Thủng lưới72
1.04Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu