Charlton Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Derby County F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Derby County F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-0 Derby County F.C. tại League One, 6 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 4, hòa 1, Derby County F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 2
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
C. Pollard
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
LDLWL Derby County F.C.
  1. 31' G. Dobson C. McGrandles
  2. HT0-0
  3. 51' Nathaniel Mendez-Laing
  4. 55' L. Sibley K. Smith
  5. 62' C. Blackett-Taylor 1-0
  6. 70' L. Dobbin T. Barkhuizen
  7. 73' Steven Sessegnon
  8. 76' Albie Morgan
  9. 80' J. Payne S. Fraser
  10. 80' M. Leaburn C. Blackett-Taylor
  11. 81' D. Jaiyesimi C. Kirk
  12. 84' C. Forsyth H. Roberts
  13. 90'+2 C. Clayden J. Stockley
  14. 90'+2 S. Lavelle S. Sessegnon
  15. FT1-0

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Garner
  1. 1J. Wollacott 7.7
  2. 28S. Clare 7.5
  3. 24R. Inniss 7.2
  4. 6E. O'Connell 7.7
  5. 2S. Sessegnon ▼ 90' 6.6
  6. 12C. McGrandles ▼ 31' 6.6
  7. 10A. Morgan 7.7
  8. 21S. Fraser ▼ 80' 6.5
  9. 23C. Blackett-Taylor ▼ 80' 7.2
  10. 9J. Stockley ▼ 90' 6.3
  11. 14C. Kirk ▼ 81' 7.2

Dự bị 7

  1. 4G. Dobson ▲ 31' 7.0
  2. 19J. Payne ▲ 80' 7.0
  3. 33M. Leaburn ▲ 80' 6.9
  4. 7D. Jaiyesimi ▲ 81' 7.0
  5. 29C. Clayden ▲ 90'
  6. 5S. Lavelle ▲ 90'
  7. 13C. MacGillivray
Derby County F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Rosenior
  1. 1J. Wildsmith 7.6
  2. 38J. Knight 6.9
  3. 33C. Davies 7.0
  4. 6E. Cashin 6.9
  5. 15H. Roberts ▼ 84' 6.9
  6. 8M. Bird 6.6
  7. 4C. Hourihane 7.3
  8. 11N. Mendez-Laing 6.6
  9. 12K. Smith ▼ 55' 6.6
  10. 7T. Barkhuizen ▼ 70' 6.6
  11. 9J. Collins 6.3

Dự bị 7

  1. 17L. Sibley ▲ 55' 6.2
  2. 18L. Dobbin ▲ 70' 6.5
  3. 3C. Forsyth ▲ 84' 6.7
  4. 21S. Loach
  5. 19R. Stearman
  6. 30K. Oduroh
  7. 16L. Thompson

Thống kê

025
1410
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm15
7Trúng đích2
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
5Phạt góc14
0Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
319Chuyền bóng460
236Chuyền chính xác358
74%Chính xác chuyền78%

So sánh

63Trận đấu63
99Ghi được93
89Thủng lưới63
1.57Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu