Charlton Athletic F.C.
4 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Ipswich Town F.C.

Charlton Athletic F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 4-4 Ipswich Town F.C. tại League One, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 17
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
J. Smith
Phong độ
WLWDL Charlton Athletic F.C.
WWWLL Ipswich Town F.C.
  1. 11' Dominic Ball
  2. 14' A. Morgan M. Egbo
  3. 17' Sean Clare
  4. 43' S. Lavelle E. OConnell
  5. 45'+3 Tyreece John-Jules
  6. 45'+3 0-1 G. Edmundson · L. Davis
  7. HT0-1
  8. 50' George Dobson
  9. 52' 0-2 T. John-Jules · W. Burns
  10. 58' Sam Morsy
  11. 62' C. Blackett-Taylor C. Kirk
  12. 62' C. Aneke J. Stockley
  13. 63' Christian Walton
  14. 63' J. Rak-Sakyi 1-2
  15. 71' F. Ladapo T. John-Jules
  16. 71' K. Edwards K. Jackson
  17. 71' M. Harness C. Chaplin
  18. 76' A. Morgan 2-2
  19. 83' Wes Burns
  20. 90'+3 R. Keogh W. Burns
  21. 90'+1 2-3 F. Ladapo · Sam Morsy
  22. 90'+4 2-4 Sam Morsy · D. Ball
  23. 90'+6 T. Thomas · C. Blackett-Taylor 3-4
  24. 90'+9 G. Dobson · A. Morgan 4-4
  25. FT4-4

Đội hình

Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: B. Garner
  1. 1J. Wollacott 5.3
  2. 28S. Clare 6.2
  3. 6E. O'Connell 6.6
  4. 3T. Thomas 7.2
  5. 18M. Egbo ▼ 14' 6.2
  6. 4G. Dobson 7.3
  7. 21S. Fraser 6.7
  8. 2S. Sessegnon 6.6
  9. 17J. Rak-Sakyi 7.2
  10. 9J. Stockley ▼ 62' 7.0
  11. 14C. Kirk ▼ 62' 6.7

Dự bị 7

  1. 10A. Morgan ▲ 14' 8.2
  2. 5S. Lavelle ▲ 43' 6.2
  3. 23C. Blackett-Taylor ▲ 62' 7.2
  4. 22C. Aneke ▲ 62' 6.6
  5. 12C. McGrandles
  6. 13C. MacGillivray
  7. 19J. Payne
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. McKenna
  1. 1C. Walton 5.9
  2. 44J. Donacien 5.9
  3. 6L. Woolfenden 6.0
  4. 4G. Edmundson 6.7
  5. 7W. Burns ▼ 90' 6.6
  6. 12D. Ball 7.0
  7. 5Sam Morsy 7.3
  8. 3L. Davis 7.9
  9. 10C. Chaplin ▼ 71' 6.3
  10. 19K. Jackson ▼ 71' 6.3
  11. 14T. John-Jules ▼ 71' 6.7

Dự bị 7

  1. 9F. Ladapo ▲ 71' 7.2
  2. 29K. Edwards ▲ 71' 6.2
  3. 11M. Harness ▲ 71' 6.0
  4. 2R. Keogh ▲ 90'
  5. 30C. Humphreys
  6. 24K. Vincent-Young
  7. 31V. Hladký

Thống kê

021
550
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm18
7Trúng đích5
0Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn8
1Phạt góc5
2Việt vị3
14Phạm lỗi20
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
401Chuyền bóng411
314Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền80%

So sánh

63Trận đấu61
99Ghi được131
89Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận2.15
13Giữ sạch lưới29
34Trên 2.5 bàn36
46Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu