Ipswich Town F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-3 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 11
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- 24' ▲ C. Walton ▼ A. Palmer
- 45'+3 Greg Docherty
- HT0-0
- 52' 0-1 S. Carey
- 55' 0-2 M. Gillesphey
- 62' ▲ G. Hirst ▼ I. Azon
- 62' ▲ J. Philogene ▼ K. McAteer
- 62' ▲ T. Campbell ▼ T. Olaofe
- 62' ▲ M. Leaburn ▼ C. Kelman
- 64' 0-3 M. Leaburn
- 75' ▲ J. Taylor ▼ J. Cajuste
- 75' ▲ B. Johnson ▼ L. Davis
- 78' Kayne Ramsay
- 86' ▲ H. Knibbs ▼ S. Carey
- 88' Harvey Knibbs
- 90'+2 ▲ J. Rankin-Costello ▼ G. Docherty
- 90'+2 ▲ R. Burke ▼ C. Coventry
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Palmer ▼ 24' 6.7
- 15A. Young 6.7
- 26D. O'Shea 6.3
- 24J. Greaves 5.9
- 3L. Davis ▼ 75' 5.7
- 32M. Nunez 6.9
- 12J. Cajuste ▼ 75' 6.6
- 20K. McAteer ▼ 62' 6.3
- 29C. Akpom 6.3
- 47J. Clarke 7.9
- 31I. Azon ▼ 62' 6.7
Dự bị 9
- 28C. Walton ▲ 24' 6.3
- 4C. Kipre
- 8S. W. Egeli
- 9G. Hirst ▲ 62' 6.3
- 11J. Philogene ▲ 62' 6.7
- 14J. Taylor ▲ 75' 6.9
- 18B. Johnson ▲ 75' 6.9
- 19D. Furlong
- 23S. Szmodics
- 1T. Kaminski 8.7
- 28J. Bree 7.0
- 2K. Ramsay 7.2
- 5L. Jones 7.9
- 3M. Gillesphey ⚽ 8.2
- 17A. Bell 7.0
- 14S. Carey ⚽ ▼ 86' 8.2
- 6C. Coventry ▼ 90' 6.9
- 10G. Docherty ▼ 90' 6.7
- 23C. Kelman ▼ 62' 6.7
- 22T. Olaofe ▼ 62' 6.3
Dự bị 9
- 25W. Mannion
- 7T. Campbell ▲ 62' 6.9
- 8L. Berry
- 11M. Leaburn ⚽ ▲ 62' 8.0
- 26J. Rankin-Costello ▲ 90'
- 27O. Hernandez
- 30R. Apter
- 32R. Burke ▲ 90'
- 41H. Knibbs ▲ 86' 6.7
Thống kê
00⚑16
⚑330
67%Kiểm soát bóng33%
30Dứt điểm15
5Trúng đích8
14Chệch đích7
17Sút trong vòng cấm8
13Sút ngoài vòng cấm7
11Bị chặn0
16Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
5Cứu thua5
1.58Bàn thắng ngăn chặn1.58
448Chuyền bóng226
376Chuyền chính xác150
84%Chính xác chuyền66%
2.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu53
93Ghi được58
52Thủng lưới68
1.79Bàn thắng mỗi trận1.09
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai36