Ipswich Town F.C. vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 5 tháng 4, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Trọng tài
- Oliver Langford, England
- Phong độ
- WWWLL Ipswich Town F.C.
- WLWDL Charlton Athletic F.C.
- 16' Jonas Knudsen
- 19' ▲ M. Motta ▼ J. Guðmundsson
- HT0-0
- 46' Jorge Teixeira
- 46' ▲ L. Varney ▼ B. Pringle
- 65' ▲ D. McGoldrick ▼ L. Feeney
- 74' ▲ Vetokele ▼ C. Harriott
- 82' ▲ T. Bishop ▼ B. Pitman
- 85' Jordan Cousins
- 87' ▲ S. Makienok ▼ M. Motta
- FT0-0
Đội hình
- 33B. Bialkowski 7.8
- 6C. Berra 7.8
- 4L. Chambers 7.2
- 5T. Smith 7.1
- 3J. Knudsen 7.0
- 22J. Douglas 6.9
- 8C. Skuse 8.1
- 12L. Feeney ▼ 65' 5.6
- 15B. Pringle ▼ 46' 6.6
- 20F. Sears 6.6
- 11B. Pitman ▼ 82' 7.0
Dự bị 7
- 42L. Varney ▲ 46' 6.6
- 10D. McGoldrick ▲ 65' 6.1
- 27T. Bishop ▲ 82' 6.5
- 1D. Gerken
- 17K. Bru
- 19L. Hyam
- 44K. Foley
- 30N. Pope 7.5
- 15R. Fanni 7.1
- 50Jorge Teixeira 7.4
- 20C. Solly 6.9
- 21M. Fox 7.8
- 12A. Diarra 7.7
- 7J. Guðmundsson ▼ 19' 6.7
- 8J. Cousins 6.7
- 11C. Harriott ▼ 74' 6.8
- 25Y. Sanogo 6.7
- 37A. Lookman 7.6
Dự bị 7
- 47M. Motta ▲ 19' 6.3
- 14Vetokele ▲ 74' 6.3
- 9S. Makienok ▲ 87'
- 1S. Henderson
- 2Suk-Young Yoon
- 4J. Jackson
- 26H. Lennon
Thống kê
01⚑3
⚑820
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm16
3Trúng đích6
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
3Phạt góc8
4Việt vị1
0Phạm lỗi0
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
6Cứu thua3
445Chuyền bóng354
309Chuyền chính xác219
69%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu50
62Ghi được50
60Thủng lưới88
1.22Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai32