Ipswich Town F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlton Athletic F.C.

Ipswich Town F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-2 Charlton Athletic F.C. tại League One, 28 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 5
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Trọng tài
C. Hicks
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 21' 0-1 A. Morgan
  2. 35' A. Drinan J. Norwood
  3. 43' Alan Judge
  4. HT0-1
  5. 55' A. Gilbey J. Williams
  6. 64' K. Jackson L. Gibbs
  7. 66' O. Bogle P. Smyth
  8. 68' 0-2 O. Bogle · D. Pratley
  9. 71' J. Lankester B. McGavin
  10. 71' M. McGuinness A. Nsiala
  11. 71' B. Purrington C. Aneke
  12. 90' Stephen Ward
  13. 90' Ian Maatsen
  14. FT0-2

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Lambert
  1. 28D. Cornell 6.6
  2. 3S. Ward 7.2
  3. 4L. Chambers 6.9
  4. 22A. Nsiala ▼ 71' 6.6
  5. 6L. Woolfenden 6.9
  6. 18A. Judge 7.0
  7. 23A. Dozzell 7.2
  8. 42B. McGavin ▼ 71' 7.2
  9. 48L. Gibbs ▼ 64' 6.9
  10. 10J. Norwood ▼ 35' 6.3
  11. 17K. Bennetts 7.2

Dự bị 7

  1. 25A. Drinan ▲ 35' 6.3
  2. 9K. Jackson ▲ 64' 6.3
  3. 14J. Lankester ▲ 71' 6.6
  4. 2M. McGuinness ▲ 71' 7.0
  5. 30M. Kenlock
  6. 32O. Hawkins
  7. 1T. Holý
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: L. Bowyer
  1. 13B. Amos 7.7
  2. 2C. Gunter 7.5
  3. 16A. Matthews 6.9
  4. 22I. Maatsen 6.2
  5. 12A. Shinnie 7.0
  6. 26B. Watson 6.9
  7. 15D. Pratley 7.9
  8. 7J. Williams ▼ 55' 6.6
  9. 10C. Aneke ▼ 71' 7.0
  10. 19A. Morgan 7.6
  11. 28P. Smyth ▼ 66' 6.6

Dự bị 6

  1. 11A. Gilbey ▲ 55' 6.6
  2. 17O. Bogle ▲ 66' 7.3
  3. 3B. Purrington ▲ 71' 7.0
  4. 6J. Pearce
  5. 30A. Maynard-Brewer
  6. 21M. Maddison

Thống kê

025
410
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm10
3Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn3
5Phạt góc4
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
507Chuyền bóng303
384Chuyền chính xác194
76%Chính xác chuyền64%

So sánh

55Trận đấu54
55Ghi được79
62Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu