Ipswich Town F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Charlton Athletic F.C.

Ipswich Town F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 4-0 Charlton Athletic F.C. tại League One, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 4, hòa 3, Charlton Athletic F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 46
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
WWWLL Ipswich Town F.C.
WLWDL Charlton Athletic F.C.
  1. 7' T. Bakinson · B. Celina 1-0
  2. 11' W. Burns · C. Chaplin 2-0
  3. HT2-0
  4. 48' George Dobson
  5. 50' W. Burns · M. Bonne 3-0
  6. 54' C. Aneke A. Gilbey
  7. 56' K. Vincent-Young J. Donacien
  8. 68' J. Forster-Caskey A. Morgan
  9. 75' C. Humphreys C. Chaplin
  10. 75' E. Lee C. Washington
  11. 85' J. Norwood M. Bonne
  12. 88' J. Norwood · C. Humphreys 4-0
  13. FT4-0

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. McKenna
  1. 28C. Walton 7.2
  2. 44J. Donacien ▼ 56' 7.2
  3. 3M. Penney 6.9
  4. 6L. Woolfenden 7.2
  5. 47E. Baggott 7.0
  6. 55Sam Morsy 7.3
  7. 43B. Celina 7.0
  8. 12T. Bakinson 7.7
  9. 7W. Burns ⚽2 8.5
  10. 18M. Bonne ▼ 85' 7.0
  11. 21C. Chaplin ▼ 75' 7.3

Dự bị 7

  1. 24K. Vincent-Young ▲ 56' 7.2
  2. 30C. Humphreys ▲ 75' 7.3
  3. 10J. Norwood ▲ 85' 7.5
  4. 31V. Hladký
  5. 9J. Pigott
  6. 16I. El Mizouni
  7. 23S. Aluko
Charlton Athletic F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Jackson
  1. 31N. Harness 5.5
  2. 6J. Pearce 6.6
  3. 16A. Matthews 6.7
  4. 24R. Inniss 6.9
  5. 5A. Famewo 6.2
  6. 11A. Gilbey ▼ 54' 6.3
  7. 4G. Dobson 6.9
  8. 23C. Blackett-Taylor 6.9
  9. 10A. Morgan ▼ 68' 6.6
  10. 9J. Stockley 6.6
  11. 14C. Washington ▼ 75' 6.3

Dự bị 7

  1. 22C. Aneke ▲ 54' 7.0
  2. 8J. Forster-Caskey ▲ 68' 6.9
  3. 17E. Lee ▲ 75' 6.6
  4. 50D. Elerewe
  5. 7D. Jaiyesimi
  6. 48M. Burstow
  7. 30S. Henderson

Thống kê

006
510
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm10
4Trúng đích2
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
558Chuyền bóng272
497Chuyền chính xác214
89%Chính xác chuyền79%

So sánh

60Trận đấu62
80Ghi được85
63Thủng lưới74
1.33Bàn thắng mỗi trận1.37
21Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn30
38Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu