Gillingham F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fleetwood Town F.C.

Gillingham F.C. vs Fleetwood Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 0-0 Fleetwood Town F.C. tại League One, 18 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 0, hòa 5, Fleetwood Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 44
Sân vận động
Priestfield Stadium, Gillingham, Kent
Trọng tài
J. Linington
Phong độ
LDDDW Gillingham F.C.
DWDDW Fleetwood Town F.C.
  1. 7' Oliver Lee
  2. 17' Max Ehmer
  3. HT0-0
  4. 46' B. Reeves S. OKeefe
  5. 71' D. Tutonda R. McKenzie
  6. 75' A. Pilkington J. Harrop
  7. 78' Paddy Lane
  8. 79' Charlie Kelman
  9. 90'+6 Jack Tucker
  10. 90'+3 D. Phillips C. Masterson
  11. 90'+11 J. Garner C. Hayes
  12. 90'+4 D. Boyle D. Batty
  13. FT0-0

Đội hình

Gillingham F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: N. Harris
  1. 12A. Chapman 7.2
  2. 2R. Jackson 7.9
  3. 15C. Masterson ▼ 90' 6.7
  4. 14R. McKenzie ▼ 71' 6.5
  5. 6J. Tucker 6.9
  6. 4S. O'Keefe 6.5
  7. 10O. Lee 6.6
  8. 5M. Ehmer 6.6
  9. 8B. Thompson 7.2
  10. 19V. Oliver 7.9
  11. 33C. Kelman 6.0

Dự bị 7

  1. 11B. Reeves ▲ 46' 6.3
  2. 3D. Tutonda ▲ 71' 7.5
  3. 20D. Phillips ▲ 90'
  4. 1P. Dahlberg
  5. 9T. Dickson-Peters
  6. 26C. Maghoma
  7. 32J. Chambers
Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Crainey
  1. 1A. Cairns 8.2
  2. 33A. Nsiala 7.3
  3. 4Z. Jules 6.6
  4. 26C. Johnson 6.7
  5. 10C. Camps 6.7
  6. 7J. Harrop ▼ 75' 6.9
  7. 47H. Macadam 6.9
  8. 24D. Batty ▼ 90' 7.6
  9. 9E. Harrison 6.6
  10. 41C. Hayes ▼ 90' 6.9
  11. 32P. Lane 6.2

Dự bị 7

  1. 11A. Pilkington ▲ 75' 6.7
  2. 14J. Garner ▲ 90'
  3. 37D. Boyle ▲ 90'
  4. 30B. Baggley
  5. 13K. O'Hara
  6. 42S. Bird
  7. 8D. Butterworth

Thống kê

131
301
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm7
6Trúng đích3
4Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
1Phạt góc3
3Việt vị1
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
358Chuyền bóng317
203Chuyền chính xác165
57%Chính xác chuyền52%

So sánh

58Trận đấu60
46Ghi được82
89Thủng lưới105
0.79Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn37
21Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu