Fleetwood Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gillingham F.C.

Fleetwood Town F.C. vs Gillingham F.C.

Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 2, hòa 3, Gillingham F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 3
Sân vận động
Highbury Stadium, Fleetwood, Lancashire
Phong độ
DWDDW Fleetwood Town F.C.
LDDDW Gillingham F.C.
  1. 11' Mark Helm
  2. 16' J. Bolton Z. Medley
  3. 29' Armani Little
  4. 38' Max Ehmer
  5. HT0-0
  6. 59' J. Gbode J. Wakeling
  7. 60' M. Odubeko T. Lonergan
  8. 60' R. Broom M. Helm
  9. 60' A. Rowe J. Nolan
  10. 68' G. Lapslie T. Dieng
  11. 73' M. Virtue-Thick E. Bonds
  12. 73' P. Patterson M. Hunt
  13. 80' Harrison Holgate
  14. 81' J. Williams J. Clarke
  15. 90'+1 Aaron Rowe
  16. FT0-0

Đội hình

Fleetwood Town F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: C. Adam
  1. 1D. Harrington
  2. 4B. Sarpong-Wiredu
  3. 18H. Holgate
  4. 3Z. Medley▼ 16'
  5. 6E. Bonds▼ 73'
  6. 2C. Johnston
  7. 17M. Helm▼ 60'
  8. 10D. Mayor
  9. 16M. Hunt▼ 73'
  10. 14T. Lonergan▼ 60'
  11. 7R. Graydon

Dự bị 7

  1. 5J. Bolton▲ 16'
  2. 20M. Odubeko▲ 60'
  3. 11R. Broom▲ 60'
  4. 8M. Virtue-Thick▲ 73'
  5. 44P. Patterson▲ 73'
  6. 32K. Hughes
  7. 13J. Lynch
Gillingham F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Bonner
  1. 25J. Turner
  2. 2R. Hutton
  3. 5M. Ehmer
  4. 22S. Ogie
  5. 3M. Clark
  6. 14R. McKenzie
  7. 38T. Dieng▼ 68'
  8. 7J. Nolan▼ 60'
  9. 8A. Little
  10. 17J. Clarke▼ 81'
  11. 24J. Wakeling▼ 59'

Dự bị 7

  1. 29J. Gbode▲ 59'
  2. 11A. Rowe▲ 60'
  3. 32G. Lapslie▲ 68'
  4. 10J. Williams▲ 81'
  5. 1G. Morris
  6. 18M. Wyllie
  7. 31A. Giles

Thống kê

026
130
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm7
3Trúng đích1
7Chệch đích4
6Bị chặn2
6Phạt góc1
2Việt vị4
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
524Chuyền bóng279
82%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Doncaster Rovers F.C.
46 73 - 50 +23 84
2
Port Vale F.C.
46 65 - 46 +19 80
3
Bradford City A.F.C.
46 64 - 45 +19 78
4
Walsall F.C.
46 75 - 54 +21 77
5
Wimbledon F.C.
46 56 - 35 +21 73
6
Notts County F.C.
46 68 - 49 +19 72
7
Chesterfield F.C.
46 73 - 54 +19 70
8
Salford City F.C.
46 64 - 54 +10 69
9
Grimsby Town F.C.
46 61 - 67 -6 68
10
Colchester United F.C.
46 52 - 47 +5 67
11
Bromley F.C.
46 64 - 59 +5 66
12
Swindon Town F.C.
46 71 - 63 +8 62
13
Crewe Alexandra F.C.
46 49 - 48 +1 62
14
Fleetwood Town F.C.
46 60 - 60 0 60
15
Cheltenham Town F.C.
46 60 - 70 -10 60
16
Barrow A.F.C.
46 52 - 50 +2 59
17
Gillingham F.C.
46 41 - 46 -5 58
18
Harrogate Town A.F.C.
46 43 - 61 -18 53
19
Milton Keynes Dons F.C.
46 52 - 66 -14 52
20
Tranmere Rovers F.C.
46 45 - 65 -20 51
21
Accrington F.C.
46 53 - 69 -16 50
22
Newport County A.F.C.
46 52 - 76 -24 49
23
Carlisle United F.C
46 44 - 71 -27 42
24
Morecambe F.C.
46 40 - 72 -32 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu56
79Ghi được55
74Thủng lưới59
1.36Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới20
29Trên 2.5 bàn18
42Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu