Fleetwood Town F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 0-0 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 2, hòa 3, Gillingham F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 2
- Phong độ
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- LDDDW Gillingham F.C.
- 30' Rhys Bennett
- 41' Kadeem Harris
- HT0-0
- 58' James Brophy
- 70' ▲ C. McManus ▼ K. Harris
- 73' ▲ D. Andrew ▼ R. Cirino
- 73' ▲ C. McLean ▼ A. Cannon
- 73' ▲ A. Loupalo-Bi ▼ W. Davies
- 84' ▲ C. Antwi ▼ J. Brophy
- 84' ▲ S. Kendall ▼ R. Hale
- 88' ▲ H. Waldock ▼ R. McKenzie
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Lynch
- 26S. Rooney
- 6R. Bennett
- 5F. Potter
- 4H. Neal
- 29R. Cirino▼ 73'
- 7A. Cannon▼ 73'
- 10M. Helm
- 14L. McCann
- 17C. Evans
- 9W. Davies▼ 73'
Dự bị 7
- 22J. Pradic
- 36J. Dempsey
- 3D. Andrew▲ 73'
- 15A. Murphy
- 35S. Costelloe
- 27C. McLean▲ 73'
- 20A. Loupalo-Bi▲ 73'
- 40A. Maynard-Brewer
- 5A. Smith
- 19O. Beckles
- 26L. Dobbs
- 22N. Freeman
- 15Z. Albarus
- 14R. McKenzie▼ 88'
- 7K. Harris▼ 70'
- 10R. Hale▼ 84'
- 16J. Brophy▼ 84'
- 9W. Goodwin
Dự bị 7
- 13T. Holtam
- 29H. Webster
- 17C. Antwi▲ 84'
- 24H. Waldock▲ 88'
- 18S. Kendall▲ 84'
- 30S. Booth
- 3C. McManus▲ 70'
Thống kê
01⚑10
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
17Dứt điểm9
0Trúng đích3
11Chệch đích4
6Bị chặn2
10Phạt góc2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
419Chuyền bóng251
77%Chính xác chuyền61%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 12 | |
| 2 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 5 | 12 - 8 | +4 | 9 | |
| 4 | 5 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 5 | 5 | 8 - 4 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 6 - 3 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 5 - 3 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 10 - 9 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 5 | +2 | 7 | |
| 11 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 12 | 5 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 3 - 3 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | 4 - 4 | 0 | 5 | |
| 17 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 20 | 5 | 9 - 10 | -1 | 4 | |
| 21 | 5 | 5 - 8 | -3 | 4 | |
| 22 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 23 | 5 | 2 - 10 | -8 | 3 | |
| 24 | 5 | 2 - 7 | -5 | 2 |
League One League Two (Play Offs: Semi-finals) National League
So sánh
13Trận đấu10
22Ghi được12
6Thủng lưới11
1.69Bàn thắng mỗi trận1.2
8Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai7