Gillingham F.C. vs Fleetwood Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Gillingham F.C. 1-1 Fleetwood Town F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gillingham F.C. thắng 0, hòa 3, Fleetwood Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 36
- Phong độ
- LDDDW Gillingham F.C.
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- 12' Mark Helm
- 40' Shadrach Ogie
- HT0-0
- 61' S. Palmer-Houlden · M. Clark 1-0
- 62' ▲ A. Rowe ▼ R. Hutton
- 68' ▲ J. Williams ▼ E. Williams
- 68' ▲ W. Davies ▼ E. Bonds
- 68' ▲ C. McLean ▼ D. E. Osong
- 76' ▲ O. Devonport ▼ C. Evans
- 84' ▲ J. Andrews ▼ S. Palmer-Houlden
- 84' ▲ L. Cirino ▼ R. McKenzie
- 84' ▲ T. Akomeah ▼ R. Hale
- 85' Josh Andrews
- 90' 1-1 S. Rooney · M. Helm
- FT1-1
Đội hình
- 25J. Turner 7.7
- 2R. Hutton ▼ 62' 6.9
- 30S. Gale 6.7
- 5A. Smith 6.2
- 22S. Ogie 6.9
- 3M. Clark ⇢ 7.5
- 14R. McKenzie ▼ 84' 6.6
- 6E. Coleman 7.0
- 21E. Williams ▼ 68' 6.3
- 12S. Palmer-Houlden ⚽ ▼ 84' 6.6
- 38R. Hale ▼ 84' 6.2
Dự bị 7
- 1G. Morris
- 19S. Vokes
- 10J. Williams ▲ 68' 6.3
- 9J. Andrews ▲ 84' 6.3
- 11A. Rowe ▲ 62' 6.7
- 32L. Cirino ▲ 84' 6.0
- 15T. Akomeah ▲ 84' 6.7
- 13J. Lynch 7.5
- 26S. Rooney ⚽ 8.7
- 35C. Haughey 6.9
- 5F. Potter 6.7
- 20H. Neal 7.3
- 16E. Ennis 6.6
- 6E. Bonds ▼ 68' 6.2
- 10M. Helm ⇢ 7.2
- 24M. Clark 6.9
- 17C. Evans ▼ 76' 6.0
- 7D. E. Osong ▼ 68' 6.5
Dự bị 7
- 37L. Hewitson
- 29O. Devonport ▲ 76' 7.3
- 22J. Powell
- 9W. Davies ▲ 68' 6.2
- 23G. Morrison
- 32K. Hughes
- 38C. McLean ▲ 68' 6.6
Thống kê
02⚑1
⚑310
36%Kiểm soát bóng64%
6Dứt điểm14
3Trúng đích5
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc3
5Việt vị4
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
247Chuyền bóng430
126Chuyền chính xác309
51%Chính xác chuyền72%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
64Ghi được81
85Thủng lưới75
1.12Bàn thắng mỗi trận1.42
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai49