Fleetwood Town F.C. vs Gillingham F.C.
Tỷ số chung cuộc: Fleetwood Town F.C. 2-1 Gillingham F.C. tại Giải bóng đá hạng ba Anh, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Fleetwood Town F.C. thắng 2, hòa 3, Gillingham F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng ba Anh · Vòng 21
- Phong độ
- DWDDW Fleetwood Town F.C.
- LDDDW Gillingham F.C.
- 14' 0-1 B. Dack
- 28' Lewis McCann
- 45'+1 Ryan Graydon
- HT0-1
- 48' Finley Potter
- 52' Armani Little
- 53' R. Graydon · E. Ennis 1-1
- 58' Elliott Nevitt
- 66' ▲ H. Neal ▼ M. Helm
- 73' ▲ W. Davies ▼ R. Graydon
- 79' ▲ Z. Medley ▼ L. McCann
- 79' ▲ J. Smith ▼ S. Palmer-Houlden
- 80' ▲ J. Davies ▼ M. Virtue-Thick
- 85' Z. Medley · C. Evans 2-1
- 86' ▲ E. Coleman ▼ A. Little
- FT2-1
Đội hình
- 13J. Lynch 6.5
- 44T. Mullarkey 6.2
- 5F. Potter 7.3
- 32K. Hughes 6.9
- 6E. Bonds 6.6
- 16E. Ennis ⇢ 7.9
- 8M. Virtue-Thick ▼ 80' 6.7
- 10M. Helm ▼ 66' 6.2
- 14L. McCann ▼ 79' 7.0
- 7R. Graydon ⚽ ▼ 73' 7.9
- 17C. Evans ⇢ 6.3
Dự bị 7
- 1D. Harrington
- 3Z. Medley ⚽ ▲ 79' 7.2
- 35C. Haughey
- 20H. Neal ▲ 66' 6.7
- 23G. Morrison
- 15J. Davies ▲ 80' 6.2
- 9W. Davies ▲ 73' 6.3
- 25J. Turner 7.2
- 15T. Akomeah 6.2
- 5A. Smith 6.3
- 30S. Gale 5.7
- 2R. Hutton 7.2
- 14R. McKenzie 6.9
- 8A. Little ▼ 86' 6.3
- 11A. Rowe 6.3
- 23B. Dack ⚽ 7.7
- 20E. Nevitt 6.5
- 12S. Palmer-Houlden ▼ 79' 6.9
Dự bị 6
- 13T. Holtam
- 3M. Clark
- 6E. Coleman ▲ 86' 6.9
- 10J. Williams
- 17J. Smith ▲ 79' 6.2
- 22S. Ogie
Thống kê
03⚑10
⚑320
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm10
6Trúng đích1
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Cứu thua3
312Chuyền bóng225
214Chuyền chính xác116
69%Chính xác chuyền52%
2.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 71 - 46 | +25 | 87 | |
| 2 | 46 | 86 - 45 | +41 | 86 | |
| 3 | 46 | 66 - 33 | +33 | 82 | |
| 4 | 46 | 61 - 51 | +10 | 81 | |
| 5 | 46 | 74 - 52 | +22 | 80 | |
| 6 | 46 | 71 - 56 | +15 | 79 | |
| 7 | 46 | 74 - 50 | +24 | 78 | |
| 8 | 46 | 70 - 53 | +17 | 76 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 75 | |
| 10 | 46 | 60 - 44 | +16 | 68 | |
| 11 | 46 | 64 - 58 | +6 | 67 | |
| 12 | 46 | 62 - 49 | +13 | 66 | |
| 13 | 46 | 56 - 56 | 0 | 65 | |
| 14 | 46 | 56 - 65 | -9 | 62 | |
| 15 | 46 | 57 - 58 | -1 | 61 | |
| 16 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 17 | 46 | 53 - 72 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 53 - 79 | -26 | 52 | |
| 19 | 46 | 42 - 69 | -27 | 49 | |
| 20 | 46 | 48 - 77 | -29 | 43 | |
| 21 | 46 | 54 - 79 | -25 | 41 | |
| 22 | 46 | 44 - 68 | -24 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 68 | -29 | 39 | |
| 24 | 46 | 45 - 78 | -33 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu57
81Ghi được64
75Thủng lưới85
1.42Bàn thắng mỗi trận1.12
11Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai40