Charlton Athletic F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Blackburn Rovers

Charlton Athletic F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại League One, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 45
Sân vận động
The Valley, London
Trọng tài
Robert Jones, England
Phong độ
WDLDD Charlton Athletic F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 19' J. Pearce · A. Kashi 1-0
  2. 34' Lewis Page
  3. 41' Jack Payne
  4. HT1-0
  5. 50' J. Dasilva L. Page
  6. 63' D. Graham J. Payne
  7. 63' L. Travis P. Caddis
  8. 65' Darragh Lenihan
  9. 72' Richard Smallwood
  10. 75' P. Whittingham C. Evans
  11. 80' S. Mavididi N. Ajose
  12. 85' Jake Forster-Caskey
  13. 86' J. Aribo B. Reeves
  14. 90' Paul Downing
  15. FT1-0

Đội hình

Charlton Athletic F.C. HLV: L. Bowyer
  1. 1B. Amos
  2. 6J. Pearce
  3. 7M. Marshall
  4. 5P. Bauer
  5. 12B. Reeves ▼ 86'
  6. 2L. Page ▼ 50'
  7. 3A. Kashi
  8. 19J. Forster-Caskey
  9. 15E. Konsa
  10. 9J. Magennis
  11. 8N. Ajose ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 22J. Dasilva ▲ 50'
  2. 16S. Mavididi ▲ 80'
  3. 17J. Aribo ▲ 86'
  4. 4J. Jackson
  5. 13D. Phillips
  6. 26H. Lennon
  7. 27M. Żyro
Blackburn Rovers HLV: T. Mowbray
  1. 13J. Leutwiler
  2. 14C. Mulgrew
  3. 16P. Caddis ▼ 63'
  4. 25P. Downing
  5. 26D. Lenihan
  6. 17A. Bell
  7. 29C. Evans ▼ 75'
  8. 6R. Smallwood
  9. 19J. Payne ▼ 63'
  10. 9D. Samuel
  11. 18A. Armstrong

Dự bị 7

  1. 10D. Graham ▲ 63'
  2. 35L. Travis ▲ 63'
  3. 11P. Whittingham ▲ 75'
  4. 20M. Antonsson
  5. 28W. Tomlinson
  6. 37A. Fisher
  7. 38J. Nuttall

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shrewsbury Town F.C.
31 42 - 24 +18 64
2
Wigan Athletic
30 56 - 18 +38 63
3
Blackburn Rovers
32 58 - 32 +26 63
4
Rotherham United F.C.
32 55 - 38 +17 56
5
Scunthorpe United F.C.
33 48 - 36 +12 55
6
Bradford City A.F.C.
33 48 - 50 -2 50
7
Charlton Athletic F.C.
31 41 - 38 +3 48
8
Plymouth Argyle F.C.
33 41 - 42 -1 47
9
Portsmouth F.C.
32 39 - 38 +1 46
10
Peterborough United F.C.
31 49 - 41 +8 45
11
Bristol Rovers F.C.
32 48 - 50 -2 45
12
Gillingham F.C.
32 37 - 36 +1 44
13
Oxford United F.C.
32 49 - 50 -1 41
14
Southend United F.C.
32 39 - 50 -11 41
15
Walsall F.C.
31 42 - 45 -3 40
16
Doncaster Rovers F.C.
33 39 - 42 -3 39
17
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
32 39 - 43 -4 38
18
Fleetwood Town F.C.
31 43 - 50 -7 36
19
Oldham Athletic A.F.C.
33 46 - 58 -12 36
20
Northampton Town F.C.
33 32 - 54 -22 36
21
Wimbledon F.C.
32 32 - 42 -10 34
22
Milton Keynes Dons F.C.
31 30 - 44 -14 30
23
Bury F.C.
32 26 - 47 -21 26
24
Rochdale A.F.C.
28 29 - 40 -11 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu55
74Ghi được94
68Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.71
15Giữ sạch lưới19
23Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu