Blackburn Rovers vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 1-2 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 3 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 5, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- Ewood Park, Blackburn, Lancashire
- Trọng tài
- A. Woolmer
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- 8' Naby Sarr
- 43' 0-1 B. Purrington · J. Williams
- HT0-1
- 54' D. Phillipsphản lưới 1-1
- 66' ▲ C. Gallagher ▼ N. Sarr
- 68' ▲ D. Graham ▼ A. Armstrong
- 69' ▲ J. Rothwell ▼ S. Downing
- 73' Jake Forster-Caskey
- 77' 1-2 L. Taylor · J. Pearce
- 80' George Lapslie
- 80' ▲ J. Buckley ▼ L. Travis
- 80' ▲ A. Morgan ▼ J. Williams
- 90' ▲ A. Oshilaja ▼ G. Lapslie
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Walton 6.4
- 14C. Mulgrew 6.8
- 26D. Lenihan 6.3
- 17A. Bell 6.4
- 27L. Travis ▼ 80' 6.9
- 19S. Downing ▼ 69' 7.4
- 31E. Bennett 7.0
- 4B. Johnson 7.5
- 23B. Dack 6.6
- 7A. Armstrong ▼ 68' 6.7
- 9S. Gallagher 7.1
Dự bị 7
- 10D. Graham ▲ 68' 6.5
- 8J. Rothwell ▲ 69' 6.7
- 39J. Buckley ▲ 80' 6.4
- 29C. Evans
- 20B. Brereton
- 2R. Nyambe
- 13J. Leutwiler
- 1D. Phillips 6.1
- 6J. Pearce ⇢ 7.3
- 23N. Sarr ▼ 66' 6.2
- 5T. Lockyer 6.5
- 3B. Purrington ⚽ 7.0
- 15D. Pratley 6.8
- 7J. Williams ⇢ ▼ 80' 7.0
- 8J. Forster-Caskey 6.1
- 2A. Dijksteel 7.2
- 32G. Lapslie ▼ 90' 6.5
- 9L. Taylor ⚽ 7.4
Dự bị 7
- 11C. Gallagher ▲ 66' 6.5
- 19A. Morgan ▲ 80' 6.8
- 4A. Oshilaja ▲ 90'
- 17M. Bonne
- 13B. Amos
- 20C. Solly
- 40B. Sarpong Wiredu
Thống kê
00⚑12
⚑230
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm9
2Trúng đích5
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
12Phạt góc2
5Việt vị2
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
3Cứu thua1
449Chuyền bóng288
353Chuyền chính xác185
79%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
49Trận đấu48
71Ghi được50
69Thủng lưới66
1.45Bàn thắng mỗi trận1.04
12Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai24