Blackburn Rovers vs Charlton Athletic F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-2 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 5, hòa 2, Charlton Athletic F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- 28' 0-1 C. Kelman
- 34' 0-2 C. Kelman11m
- 37' M. Baradji · T. Cantwell 1-2
- 42' ▲ M. Gillesphey ▼ R. Burke
- HT1-2
- 46' ▲ D. De Neve ▼ H. Pickering
- 46' ▲ C. O'Riordan ▼ G. Pratt
- 48' Connor O'Riordan
- 50' Macaulay Gillesphey
- 60' ▲ G. Docherty ▼ J. Rankin-Costello
- 60' ▲ S. Carey ▼ L. Berry
- 61' Conor Coventry
- 76' ▲ A. Henriksson ▼ T. Gardner-Hickman
- 77' M. Baradji · L. Miller 2-2
- 78' ▲ H. Knibbs ▼ C. Coventry
- 79' ▲ T. Olaofe ▼ M. Leaburn
- 82' ▲ K. Montgomery ▼ M. Baradji
- 87' Lloyd Jones
- 90'+5 James Bree
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Pears 5.9
- 38T. Atcheson 6.7
- 15S. McLoughlin 7.2
- 43G. Pratt ▼ 46' 5.9
- 12L. Miller ⇢ 7.0
- 5T. Gardner-Hickman ▼ 76' 6.6
- 6S. Tronstad 7.0
- 3H. Pickering ▼ 46' 5.9
- 10T. Cantwell ⇢ 7.9
- 24M. Baradji ⚽2 ▼ 82' 8.5
- 23Y. Ohashi 6.9
Dự bị 9
- 22B. Toth
- 4Y. Ribeiro
- 14D. De Neve ▲ 46' 7.3
- 31K. Montgomery ▲ 82' 6.6
- 47A. Doherty
- 18A. Henriksson ▲ 76' 6.2
- 52N. Dlamini
- 32I. Tyjon
- 26C. O'Riordan ▲ 46' 6.6
- 1T. Kaminski 7.0
- 32R. Burke ▼ 42' 6.2
- 5L. Jones 6.2
- 17A. Bell 6.6
- 6C. Coventry ▼ 78' 6.3
- 28J. Bree 6.3
- 8L. Berry ▼ 60' 6.2
- 26J. Rankin-Costello ▼ 60' 6.6
- 7T. Campbell 6.3
- 11M. Leaburn ▼ 79' 6.6
- 23C. Kelman ⚽2 7.2
Dự bị 9
- 25W. Mannion
- 3M. Gillesphey ▲ 42' 6.7
- 36K. Gough
- 10G. Docherty ▲ 60' 6.6
- 14S. Carey ▲ 60' 6.5
- 41H. Knibbs ▲ 78' 6.6
- 30R. Apter
- 37I. Fullah
- 22T. Olaofe ▲ 79' 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑540
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm11
5Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
2Cứu thua3
-0.50Bàn thắng ngăn chặn-0.50
400Chuyền bóng283
289Chuyền chính xác168
72%Chính xác chuyền59%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu53
53Ghi được58
63Thủng lưới68
1Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai36