Charlton Athletic F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Charlton Athletic F.C. 0-2 Blackburn Rovers tại Championship, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlton Athletic F.C. thắng 3, hòa 2, Blackburn Rovers thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 33
- Sân vận động
- The Valley, London
- Trọng tài
- A. Davies
- Phong độ
- WDLDD Charlton Athletic F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 29' 0-1 J. Buckley · S. Downing
- 34' John Buckley
- 37' 0-2 T. Adarabioyo · S. Downing
- 41' Dominic Samuel
- HT0-2
- 46' ▲ M. Smith ▼ J. Pearce
- 55' Darragh Lenihan
- 60' ▲ A. Green ▼ T. Hemed
- 69' ▲ M. Bonne ▼ A. McGeady
- 72' ▲ H. Chapman ▼ A. Armstrong
- 81' ▲ B. Brereton ▼ D. Samuel
- 84' ▲ E. Bennett ▼ J. Buckley
- 90' Ryan Nyambe
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Phillips 6.3
- 6J. Pearce ▼ 46' 6.8
- 2A. Matthews 6.3
- 23N. Sarr 6.5
- 5T. Lockyer 6.4
- 14A. McGeady ▼ 69' 6.3
- 27D. Davis 6.4
- 24J. Cullen 7.6
- 45A. Doughty 6.6
- 26T. Hemed ▼ 60' 6.9
- 9L. Taylor 6.9
Dự bị 7
- 21M. Smith ▲ 46' 6.6
- 18A. Green ▲ 60' 6.1
- 17M. Bonne ▲ 69' 6.6
- 13B. Amos
- 29E. Öztümer
- 4A. Oshilaja
- 3B. Purrington
- 1C. Walton 8.6
- 26D. Lenihan 6.7
- 17A. Bell 6.8
- 24T. Adarabioyo ⚽ 7.8
- 27L. Travis 7.3
- 2R. Nyambe 7.2
- 19S. Downing ⇢2 8.3
- 4B. Johnson 7.2
- 39J. Buckley ⚽ ▼ 84' 7.5
- 12D. Samuel ▼ 81' 6.3
- 7A. Armstrong ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 11H. Chapman ▲ 72' 6.5
- 20B. Brereton ▲ 81' 6.6
- 31E. Bennett ▲ 84' 6.5
- 13J. Leutwiler
- 18J. Davenport
- 10D. Graham
- 41H. Carter
Thống kê
00⚑4
⚑440
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm14
7Trúng đích5
2Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
3Cứu thua7
368Chuyền bóng416
266Chuyền chính xác317
72%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu49
50Ghi được71
66Thủng lưới69
1.04Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai38