Sheffield F.C. vs Wrexham A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 4-2 Wrexham A.F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 2, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- WDWLW Sheffield F.C.
- DLWDD Wrexham A.F.C.
- 21' ▲ A. Gilchrist ▼ F. Seriki
- 29' 0-1 W. Boyle · D. Scarr
- 35' A. Trusty · S. Peck 1-1
- 42' James McClean
- HT1-1
- 57' L. Bruntphản lưới 2-1
- 62' ▲ J. Marriott ▼ J. McClean
- 62' ▲ E. Lee ▼ O. Rathbone
- 62' ▲ S. Fletcher ▼ S. Dalby
- 69' L. Marsh 3-1
- 70' ▲ R. Norrington-Davies ▼ H. Boyes
- 70' ▲ G. Hamer ▼ L. Marsh
- 70' ▲ R. Oné ▼ R. Brewster
- 70' ▲ G. Dobson ▼ G. Evans
- 79' ▲ R. Barnett ▼ L. Bolton
- 80' ▲ A. Brooks ▼ O. Hampson
- 85' A. Ben Slimane 4-1
- 90'+4 Sydie Peck
- 90'+5 Jack Marriott
- 90'+3 4-2 S. Revan · E. Lee
- FT4-2
Đội hình
- 13I. Grbić 7.0
- 38F. Seriki ▼ 21' 6.9
- 6H. Souttar 7.2
- 5A. Trusty ⚽ 7.7
- 43H. Boyes ▼ 70' 6.6
- 44O. Hampson ▼ 80' 6.5
- 42S. Peck ⇢ 8.9
- 29I. Coulibaly 7.0
- 25A. Ben Slimane ⚽ 7.6
- 34L. Marsh ⚽ ▼ 70' 7.5
- 7R. Brewster ▼ 70' 6.0
Dự bị 9
- 2A. Gilchrist ▲ 21' 6.2
- 33R. Norrington-Davies ▲ 70' 6.2
- 8G. Hamer ▲ 70' 6.3
- 39R. Oné ▲ 70' 6.5
- 35A. Brooks ▲ 80' 6.9
- 21Vinicius Souza
- 19J. Robinson
- 17A. Davies
- 14H. Burrows
- 13C. Burton 7.3
- 3L. Brunt 6.3
- 24D. Scarr ⇢ 7.0
- 25W. Boyle ⚽ 7.3
- 17L. Bolton ▼ 79' 6.5
- 30J. Jones 6.3
- 12G. Evans ▼ 70' 6.6
- 7J. McClean ▼ 62' 6.6
- 23S. Revan ⚽ 7.2
- 20O. Rathbone ▼ 62' 6.9
- 18S. Dalby ▼ 62' 6.9
Dự bị 9
- 11J. Marriott ▲ 62' 6.3
- 38E. Lee ▲ 62' 7.3
- 26S. Fletcher ▲ 62' 6.9
- 15G. Dobson ▲ 70' 6.9
- 29R. Barnett ▲ 79' 6.9
- 8A. Cannon
- 21M. Howard
- 4M. Cleworth
- 9O. Palmer
Thống kê
01⚑7
⚑620
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm12
8Trúng đích5
7Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
7Phạt góc6
1Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
608Chuyền bóng286
526Chuyền chính xác191
87%Chính xác chuyền67%
So sánh
57Trận đấu60
86Ghi được96
46Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận1.6
25Giữ sạch lưới28
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai54