Wrexham A.F.C.
Anh · Championship
Wrexham A.F.C.: vị trí 14 trên bảng xếp hạng Championship — điểm: 14, số trận: 11. Trận tiếp theo: Blackburn Rovers vs Wrexham A.F.C., 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Wrexham A.F.C. 4-1 Preston North End F.C., 17 tháng 10.
- Phong độ
- LWDLW
- HLV
- P. Parkinson · Từ 2021
- Vị trí
- 14 · Đ: 14 · Tr: 11 →
- Sân vận động
- Racecourse Ground, Wrexham · 19.118
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
21-11
–
–
–
24-11
–
–
–
28-11
–
–
–
05-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 8
-
N. Broadhead Chấn thương đùi -
M. Cleworth Chấn thương cơ -
M. James Chấn thương lưng -
G. Thomason Chấn thương đùi -
J. Windass Chấn thương mắt cá -
S. Revan Chấn thương gân kheo -
L. Cacace Chấn thương bắp chân -
B. Sheaf Chấn thương
Thống kê
38%28%35%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,4
- Thủng lưới
- 1,5
- Tổng
- 2,9
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 8–5–8
- Sân khách
- 7–6–6
- Thắng đậm nhất
- 4-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,6
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,9
Tỉ số thường gặp
- 1-15× · 13%
- 1-05× · 13%
- 1-24× · 10%
- 2-13× · 8%
- 0-13× · 8%
- 2-23× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 2 | 3-4-2-1 |
| Premier League - Summer Series | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 0 | — |
| Friendlies Clubs | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | — |
| League Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3-5-2 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 735, 2011–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.