Sheffield F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Wrexham A.F.C.

Sheffield F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-2 Wrexham A.F.C. tại Championship, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 2, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
DLWDD Wrexham A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 49' A. Brooks 1-0
  3. 54' 1-1 J. Windass · S. Smith
  4. 56' George Dobson
  5. 61' Jaïro Riedewald
  6. 65' T. Davies J. Riedewald
  7. 72' C. Ogbene K. Hoever
  8. 73' O. Arblaster S. Peck
  9. 73' O. Rathbone J. Windass
  10. 78' 1-2 S. Smith · I. Kabore
  11. 79' Sam Smith
  12. 82' Callum Doyle
  13. 82' D. Ings C. O'Hare
  14. 82' T. Chong H. Burrows
  15. 90'+2 J. Rodriguez S. Smith
  16. FT1-2

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Chris Wilder
  1. 17A. Davies 6.7
  2. 12K. Hoever ▼ 72' 7.0
  3. 2J. Tanganga 7.5
  4. 6T. Bindon 6.2
  5. 14H. Burrows ▼ 82' 7.0
  6. 42S. Peck ▼ 73' 7.0
  7. 44J. Riedewald ▼ 65' 6.3
  8. 11A. Brooks 7.3
  9. 10C. O'Hare ▼ 82' 7.2
  10. 8G. Hamer 7.3
  11. 45P. Bamford 5.9

Dự bị 9

  1. 31L. Faxon
  2. 9D. Ings ▲ 82' 6.3
  3. 22T. Davies ▲ 65' 6.3
  4. 19C. Ogbene ▲ 72' 6.6
  5. 25M. McGuinness
  6. 7T. Cannon
  7. 4O. Arblaster ▲ 73' 6.3
  8. 24T. Chong ▲ 82' 6.6
  9. 5L. F. Hjelde
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Phil Parkinson
  1. 1A. Okonkwo 6.9
  2. 4M. Cleworth 6.9
  3. 5D. Hyam 6.7
  4. 2C. Doyle 7.3
  5. 12I. Kabore 8.2
  6. 26Z. Vyner 6.6
  7. 15G. Dobson 6.9
  8. 14G. Thomason 7.3
  9. 10J. Windass ▼ 73' 7.5
  10. 27L. O'Brien 6.9
  11. 28S. Smith ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 21D. Ward
  2. 16J. Rodriguez ▲ 90'
  3. 33N. Broadhead
  4. 47R. Longman
  5. 3L. Brunt
  6. 11B. Cadamarteri
  7. 24D. Scarr
  8. 20O. Rathbone ▲ 73' 6.5
  9. 7D. Keillor-Dunn

Thống kê

018
530
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm10
7Trúng đích4
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
8Phạt góc5
2Việt vị3
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua6
0.69Bàn thắng ngăn chặn0.69
529Chuyền bóng342
441Chuyền chính xác246
83%Chính xác chuyền72%
2.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu59
81Ghi được91
74Thủng lưới86
1.59Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn31
46Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu