Wrexham A.F.C.
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Sheffield F.C.

Wrexham A.F.C. vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wrexham A.F.C. 3-3 Sheffield F.C. tại FA Cup, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wrexham A.F.C. thắng 2, hòa 1, Sheffield F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round
Trọng tài
D. Whitestone
Phong độ
DLWDD Wrexham A.F.C.
WDWLW Sheffield F.C.
  1. 2' 0-1 O. McBurnie · T. Doyle
  2. 5' M. Cleworth J. Tunnicliffe
  3. 11' J. Jones A. Hayden
  4. 45'+7 John Egan
  5. HT0-1
  6. 46' M. Lowe J. McAtee
  7. 50' J. Jones 1-1
  8. 56' Luke Young
  9. 58' B. Sharp O. McBurnie
  10. 58' I. Ndiaye B. Osborn
  11. 61' T. O'Connor 2-1
  12. 64' Callum McFadzean
  13. 65' 2-2 O. Norwood
  14. 71' Ben Tozer
  15. 71' Daniel Jebbison
  16. 75' S. Dalby C. McFadzean
  17. 86' P. Mullin · S. Dalby 3-2
  18. 87' I. Coulibaly A. Ahmedhodžić
  19. 90'+1 Jayden Bogle
  20. 90'+5 3-3 J. Egan · T. Doyle
  21. FT3-3

Đội hình

Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Parkinson
  1. 21M. Howard 6.7
  2. 14A. Forde 6.2
  3. 5A. Hayden ▼ 11' 6.3
  4. 4B. Tozer 6.7
  5. 6J. Tunnicliffe ▼ 5'
  6. 3C. McFadzean ▼ 75' 6.2
  7. 8L. Young 7.5
  8. 22T. O'Connor 7.2
  9. 38E. Lee 6.2
  10. 10P. Mullin 7.3
  11. 9O. Palmer 6.2

Dự bị 9

  1. 32M. Cleworth ▲ 5' 7.0
  2. 30J. Jones ▲ 11' 7.5
  3. 18S. Dalby ▲ 75' 6.6
  4. 27J. Bickerstaff
  5. 2R. Hall-Johnson
  6. 11L. McAlinden
  7. 20A. Cannon
  8. 26H. Lennon
  9. 1R. Lainton
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1A. Davies 6.5
  2. 15A. Ahmedhodžić ▼ 87' 6.3
  3. 12J. Egan 7.5
  4. 6C. Basham 7.0
  5. 20J. Bogle 6.3
  6. 28J. McAtee ▼ 46' 6.7
  7. 16O. Norwood 7.7
  8. 22T. Doyle ⇢2 8.2
  9. 23B. Osborn ▼ 58' 6.3
  10. 36D. Jebbison 5.9
  11. 9O. McBurnie ▼ 58' 7.2

Dự bị 8

  1. 13M. Lowe ▲ 46' 6.2
  2. 10B. Sharp ▲ 58' 6.7
  3. 29I. Ndiaye ▲ 58' 6.7
  4. 17I. Coulibaly ▲ 87' 6.2
  5. 18W. Foderingham
  6. 39S. Sachdev
  7. 41L. Marsh
  8. 19J. Robinson

Thống kê

033
621
51%Kiểm soát bóng49%
21Dứt điểm13
7Trúng đích7
8Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
3Phạt góc6
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
365Chuyền bóng357
255Chuyền chính xác247
70%Chính xác chuyền69%

So sánh

58Trận đấu58
149Ghi được96
63Thủng lưới55
2.57Bàn thắng mỗi trận1.66
19Giữ sạch lưới23
42Trên 2.5 bàn28
84Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu