Sheffield F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wrexham A.F.C.

Sheffield F.C. vs Wrexham A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 3-1 Wrexham A.F.C. tại FA Cup, 7 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 2, hòa 1, Wrexham A.F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 4th Round Replays
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
L. Doughty
Phong độ
WDWLW Sheffield F.C.
DLWDD Wrexham A.F.C.
  1. 45'+2 Ismaila Cheick Coulibaly
  2. HT0-0
  3. 50' A. Ahmedhodžić · B. Osborn 1-0
  4. 59' 1-1 P. Mullin11m
  5. 60' L. McAlinden Jacob Mendy
  6. 60' O. Palmer S. Dalby
  7. 68' O. Norwood I. Coulibaly
  8. 74' T. O'Connor H. Lennon
  9. 75' John Egan
  10. 78' M. Lowe A. Ahmedhodžić
  11. 82' E. Lee A. Cannon
  12. 82' J. Bickerstaff P. Mullin
  13. 90'+3 Sander Berge
  14. 90'+8 A. Brooks J. McAtee
  15. 90'+4 B. Sharp 2-1
  16. 90'+6 S. Berge · J. McAtee 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1A. Davies 7.2
  2. 15A. Ahmedhodžić ▼ 78' 6.9
  3. 12J. Egan 7.9
  4. 19J. Robinson 7.3
  5. 6C. Basham 6.6
  6. 17I. Coulibaly ▼ 68' 6.7
  7. 8S. Berge 8.3
  8. 28J. McAtee ▼ 90' 7.2
  9. 23B. Osborn 8.3
  10. 29I. Ndiaye 7.3
  11. 10B. Sharp 7.9

Dự bị 8

  1. 16O. Norwood ▲ 68' 7.9
  2. 13M. Lowe ▲ 78' 6.6
  3. 35A. Brooks ▲ 90'
  4. 18W. Foderingham
  5. 26C. Clark
  6. 39J. Starbuck
  7. 41L. Marsh
  8. 30O. Arblaster
Wrexham A.F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Parkinson
  1. 1R. Lainton 7.3
  2. 14A. Forde 5.3
  3. 32M. Cleworth 6.3
  4. 4B. Tozer 7.2
  5. 26H. Lennon ▼ 74' 7.0
  6. 19Jacob Mendy ▼ 60' 6.7
  7. 30J. Jones 6.7
  8. 8L. Young 6.6
  9. 20A. Cannon ▼ 82' 6.3
  10. 10P. Mullin ▼ 82' 7.3
  11. 18S. Dalby ▼ 60' 6.9

Dự bị 9

  1. 11L. McAlinden ▲ 60' 6.3
  2. 9O. Palmer ▲ 60' 6.9
  3. 22T. O'Connor ▲ 74' 6.2
  4. 38E. Lee ▲ 82' 6.6
  5. 27J. Bickerstaff ▲ 82' 6.5
  6. 17B. Hosannah
  7. 34A. James
  8. 31R. Watson
  9. 24S. Butler

Thống kê

0312
300
65%Kiểm soát bóng35%
32Dứt điểm9
9Trúng đích3
12Chệch đích1
21Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm6
11Bị chặn5
12Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
2Cứu thua6
480Chuyền bóng260
409Chuyền chính xác176
85%Chính xác chuyền68%

So sánh

58Trận đấu58
96Ghi được149
55Thủng lưới63
1.66Bàn thắng mỗi trận2.57
23Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn42
55Hiệp hai84

Đối đầu

Trang trận đấu