Portsmouth F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Millwall F.C.

Portsmouth F.C. vs Millwall F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-1 Millwall F.C. tại League Cup, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 0, Millwall F.C. thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
Fratton Park, Portsmouth
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
LWLLD Millwall F.C.
  1. 13' 0-1 R. Esse · G. Honeyman
  2. 45' Gavin Whyte
  3. HT0-1
  4. 64' A. Dozzell J. Williams
  5. 64' M. Ritchie G. Whyte
  6. 64' T. Bradshaw M. Langstaff
  7. 65' R. Leonard J. Bryan
  8. 65' G. Saville A. Massey
  9. 66' E. Sørensen T. Lowery
  10. 74' D. Watmore A. Emakhu
  11. 76' C. Lang C. Saydee
  12. 76' P. Lane S. Silvera
  13. 81' Liam Roberts
  14. 83' S. Hutchinson C. De Norre
  15. 86' Callum Lang
  16. FT0-1

Đội hình

Portsmouth F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 1W. Norris 6.3
  2. 2J. Williams ▼ 64' 6.5
  3. 4R. Towler 6.6
  4. 3C. Ogilvie 7.3
  5. 22Z. Swanson 6.9
  6. 24T. Devlin 6.6
  7. 14B. Stevenson 7.5
  8. 20S. Silvera ▼ 76' 6.3
  9. 11G. Whyte ▼ 64' 6.2
  10. 26T. Lowery ▼ 66' 6.7
  11. 15C. Saydee ▼ 76' 6.9

Dự bị 9

  1. 21A. Dozzell ▲ 64' 6.6
  2. 30M. Ritchie ▲ 64' 6.9
  3. 18E. Sørensen ▲ 66' 6.5
  4. 49C. Lang ▲ 76' 6.2
  5. 32P. Lane ▲ 76' 6.9
  6. 17O. Moxon
  7. 7M. Pack
  8. 31J. Archer
  9. 6C. Shaughnessy
Millwall F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Harris
  1. 13L. Roberts 6.7
  2. 2D. McNamara 7.2
  3. 45W. Harding 6.9
  4. 5J. Cooper 7.7
  5. 15J. Bryan ▼ 65' 7.2
  6. 24C. De Norre ▼ 83' 6.9
  7. 44A. Massey ▼ 65' 7.3
  8. 22A. Emakhu ▼ 74' 6.9
  9. 39G. Honeyman 7.0
  10. 25R. Esse 7.5
  11. 17M. Langstaff ▼ 64' 6.7

Dự bị 8

  1. 9T. Bradshaw ▲ 64' 6.6
  2. 18R. Leonard ▲ 65' 6.9
  3. 23G. Saville ▲ 65' 6.9
  4. 19D. Watmore ▲ 74' 6.7
  5. 4S. Hutchinson ▲ 83' 6.6
  6. 7K. Nisbet
  7. 37K. Smith
  8. 1L. Jensen

Thống kê

0210
410
64%Kiểm soát bóng36%
10Dứt điểm8
0Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn3
10Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
463Chuyền bóng260
360Chuyền chính xác165
78%Chính xác chuyền63%

So sánh

53Trận đấu58
67Ghi được59
78Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu