Millwall F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Portsmouth F.C.

Millwall F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-1 Portsmouth F.C. tại League Cup, 10 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 6, hòa 0, Portsmouth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
The Den, London
Trọng tài
C. Breakspear
Phong độ
LWLLD Millwall F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 4' 0-1 R. Hackett-Fairchild
  2. 21' S. Malone 1-1
  3. 27' G. Saville 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' G. Hirst J. Marquis
  6. 48' Callum Johnson
  7. 49' Jake Cooper
  8. 49' Reeco Hackett-Fairchild
  9. 52' K. Freeman G. Yahyai
  10. 61' M. Jacobs S. Williams
  11. 66' M. Smith T. Bradshaw
  12. 67' C. Mahoney J. Wallace
  13. 79' B. Thompson S. Malone
  14. FT2-1

Đội hình

Millwall F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Rowett
  1. 1G. Long 6.2
  2. 11S. Malone ▼ 79' 8.6
  3. 4S. Hutchinson 7.7
  4. 12M. Romeo 6.2
  5. 5J. Cooper 7.9
  6. 6M. Kieftenbeld 7.5
  7. 18R. Leonard 6.9
  8. 7J. Wallace ▼ 67' 6.6
  9. 17G. Saville 8.6
  10. 9T. Bradshaw ▼ 66' 6.9
  11. 23B. Afobe 6.5

Dự bị 7

  1. 10M. Smith ▲ 66' 6.3
  2. 21C. Mahoney ▲ 67' 7.0
  3. 8B. Thompson ▲ 79' 6.3
  4. 33B. Bialkowski
  5. 15A. Pearce
  6. 3M. Wallace
  7. 24B. Mitchell
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Cowley
  1. 35A. Bass 7.5
  2. 4C. Robertson 6.6
  3. 20S. Raggett 6.9
  4. 16C. Ogilvie 6.7
  5. 2C. Johnson 5.3
  6. 6S. Williams ▼ 61' 6.9
  7. 8R. Tunnicliffe 6.7
  8. 11R. Curtis 7.0
  9. 9J. Marquis ▼ 46' 6.3
  10. 18R. Hackett-Fairchild 6.5
  11. 7G. Yahyai ▼ 52' 6.2

Dự bị 7

  1. 19G. Hirst ▲ 46' 6.9
  2. 13K. Freeman ▲ 52' 6.9
  3. 24M. Jacobs ▲ 61' 6.3
  4. 3L. Brown
  5. 10M. Harness
  6. 5H. Mnoga
  7. 1G. Bazunu

Thống kê

014
111
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm9
8Trúng đích3
11Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
501Chuyền bóng370
400Chuyền chính xác266
80%Chính xác chuyền72%

So sánh

54Trận đấu59
66Ghi được93
56Thủng lưới74
1.22Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn34
36Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu