Millwall F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Portsmouth F.C.

Millwall F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 2-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 6, hòa 0, Portsmouth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 40
Sân vận động
The Den, London
Phong độ
LLWLL Millwall F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 29' Terry Devlin
  2. 43' R. Leonard J. Tanganga
  3. HT0-0
  4. 57' M. Ivanović · G. Honeyman 1-0
  5. 59' Colby Bishop
  6. 67' Matt Ritchie
  7. 69' M. Pack C. Bramall
  8. 69' H. Blair M. Ritchie
  9. 69' C. Saydee J. Williams
  10. 80' 1-1 A. Dozzell
  11. 82' B. Mitchell G. Saville
  12. 82' M. Langstaff J. Coburn
  13. 82' A. Emakhu A. Connolly
  14. 87' M. Ivanović · C. De Norre 2-1
  15. 89' T. Waddingham T. Devlin
  16. 90'+1 Marlon Pack
  17. FT2-1

Đội hình

Millwall F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Neil
  1. 1L. Jensen 6.9
  2. 52T. Crama 7.0
  3. 6J. Tanganga ▼ 43' 6.9
  4. 5J. Cooper 7.2
  5. 15J. Bryan 6.9
  6. 39G. Honeyman 8.7
  7. 24C. De Norre 7.0
  8. 23G. Saville ▼ 82' 6.9
  9. 9A. Connolly ▼ 82' 6.5
  10. 21J. Coburn ▼ 82' 6.5
  11. 26M. Ivanović ⚽2 8.6

Dự bị 9

  1. 18R. Leonard ▲ 43' 6.7
  2. 8B. Mitchell ▲ 82' 6.9
  3. 17M. Langstaff ▲ 82' 6.5
  4. 22A. Emakhu ▲ 82' 7.2
  5. 41G. Evans
  6. 3M. Wallace
  7. 14R. Wintle
  8. 45W. Harding
  9. 25L. Cundle
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Mousinho
  1. 13N. Schmid 6.2
  2. 2J. Williams ▼ 69' 6.9
  3. 5R. Poole 7.2
  4. 3C. Ogilvie 7.3
  5. 18C. Bramall ▼ 69' 6.2
  6. 8F. Potts 6.7
  7. 21A. Dozzell 7.5
  8. 30M. Ritchie ▼ 69' 6.9
  9. 24T. Devlin ▼ 89' 6.3
  10. 23J. Murphy 6.3
  11. 9C. Bishop 6.9

Dự bị 9

  1. 7M. Pack ▲ 69' 6.6
  2. 29H. Blair ▲ 69' 6.2
  3. 15C. Saydee ▲ 69' 6.2
  4. 20T. Waddingham ▲ 89' 6.3
  5. 31J. Archer
  6. 45I. Hayden
  7. 14K. Gordon
  8. 17A. Aouchiche
  9. 37A. Milošević

Thống kê

0011
440
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
11Phạt góc4
2Việt vị2
20Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
2Cứu thua1
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
263Chuyền bóng294
168Chuyền chính xác189
64%Chính xác chuyền64%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu53
59Ghi được67
59Thủng lưới78
1.02Bàn thắng mỗi trận1.26
21Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu