Portsmouth F.C. vs Millwall F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 0-1 Millwall F.C. tại Championship, 28 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 0, Millwall F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 17
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- LLWLL Millwall F.C.
- 40' 0-1 M. Ivanović · R. Bangura-Williams
- HT0-1
- 53' Raees Bangura-Williams
- 57' ▲ G. Honeyman ▼ D. Watmore
- 62' Aaron Connolly
- 67' ▲ A. Dozzell ▼ I. Hayden
- 68' ▲ R. Wintle ▼ R. Bangura-Williams
- 69' ▲ M. Langstaff ▼ M. Ivanović
- 69' ▲ B. Mitchell ▼ C. De Norre
- 78' ▲ C. Shaughnessy ▼ H. Matthews
- 79' ▲ T. Waddingham ▼ M. Ritchie
- 85' ▲ C. Saydee ▼ Z. Swanson
- 90'+2 ▲ M. Wallace ▼ G. Saville
- FT0-1
Đội hình
- 13N. Schmid 6.3
- 22Z. Swanson ▼ 85' 7.3
- 44H. Matthews ▼ 78' 6.9
- 7M. Pack 6.9
- 3C. Ogilvie 7.2
- 45I. Hayden ▼ 67' 6.7
- 8F. Potts 6.2
- 30M. Ritchie ▼ 79' 6.9
- 49C. Lang 6.3
- 23J. Murphy 7.7
- 9C. Bishop 6.6
Dự bị 9
- 21A. Dozzell ▲ 67' 6.7
- 6C. Shaughnessy ▲ 78' 7.3
- 20T. Waddingham ▲ 79' 6.7
- 15C. Saydee ▲ 85' 6.6
- 17O. Moxon
- 24T. Devlin
- 16T. McIntyre
- 31J. Archer
- 29H. Blair
- 13L. Roberts 7.0
- 52T. Crama 7.3
- 6J. Tanganga 7.7
- 5J. Cooper 7.5
- 15J. Bryan 7.5
- 23G. Saville ▼ 90' 7.2
- 24C. De Norre ▼ 69' 6.9
- 31R. Bangura-Williams ⇢ ▼ 68' 7.3
- 19D. Watmore ▼ 57' 6.2
- 9A. Connolly 7.0
- 26M. Ivanović ⚽ ▼ 69' 7.2
Dự bị 9
- 39G. Honeyman ▲ 57' 6.6
- 14R. Wintle ▲ 68' 7.2
- 17M. Langstaff ▲ 69' 6.3
- 8B. Mitchell ▲ 69' 6.5
- 3M. Wallace ▲ 90'
- 29T. Leahy
- 51S. Kendall
- 45W. Harding
- 27C. Trueman
Thống kê
00⚑7
⚑320
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm7
3Trúng đích1
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị3
9Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Cứu thua3
0.26Bàn thắng ngăn chặn0.26
386Chuyền bóng231
266Chuyền chính xác123
69%Chính xác chuyền53%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu58
67Ghi được59
78Thủng lưới59
1.26Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới21
30Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai32