West Bromwich Albion
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

West Bromwich Albion vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-0 Sheffield F.C. tại League Cup, 11 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · 1st Round
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
D. Webb
Phong độ
LDWWD West Bromwich Albion
WLWLL Sheffield F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' B. Osborn J. Fleck
  3. 61' J. Molumby O. Yokuşlu
  4. 69' C. Clark A. Ahmedhodžić
  5. 69' T. Doyle J. McAtee
  6. 70' C. Townsend K. Bartley
  7. 70' K. Ahearne-Grant R. Cleary
  8. 73' K. Ahearne-Grant · C. Robinson 1-0
  9. 74' B. Sharp R. Khadra
  10. 75' S. Berge B. Osborn
  11. 85' J. Swift K. Ahearne-Grant
  12. 85' T. Fellows C. Robinson
  13. FT1-0

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bruce
  1. 24A. Palmer 7.2
  2. 29T. Gardner-Hickman 8.9
  3. 5K. Bartley ▼ 70' 6.9
  4. 4D. O'Shea 7.5
  5. 26Z. Ashworth 7.6
  6. 35O. Yokuşlu ▼ 61' 7.0
  7. 27A. Mowatt 7.0
  8. 10M. Phillips 7.0
  9. 7C. Robinson ▼ 85' 7.0
  10. 20A. Reach 6.9
  11. 28R. Cleary ▼ 70' 6.3

Dự bị 9

  1. 14J. Molumby ▲ 61' 6.7
  2. 3C. Townsend ▲ 70' 6.7
  3. 18K. Ahearne-Grant ▲ 70' 7.3
  4. 19J. Swift ▲ 85' 6.5
  5. 31T. Fellows ▲ 85' 6.5
  6. 34E. Ingram
  7. 30T. Cann
  8. 17J. Wallace
  9. 6S. Ajayi
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 8.5
  2. 34K. Gordon 7.9
  3. 15A. Ahmedhodžić ▼ 69' 7.5
  4. 12J. Egan 7.0
  5. 13M. Lowe 6.5
  6. 30O. Arblaster 6.5
  7. 16O. Norwood 7.3
  8. 4J. Fleck ▼ 46' 7.0
  9. 28J. McAtee ▼ 69' 6.9
  10. 7R. Brewster 6.9
  11. 11R. Khadra ▼ 74' 7.0

Dự bị 9

  1. 23B. Osborn ▲ 46' 6.5
  2. 26C. Clark ▲ 69' 6.3
  3. 22T. Doyle ▲ 69' 6.7
  4. 10B. Sharp ▲ 74' 6.7
  5. 8S. Berge ▲ 75' 6.5
  6. 36D. Jebbison
  7. 33R. Norrington-Davies
  8. 2G. Baldock
  9. 37J. Amissah

Thống kê

006
400
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm9
9Trúng đích2
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc4
4Việt vị0
5Phạm lỗi5
2Cứu thua7
500Chuyền bóng461
424Chuyền chính xác383
85%Chính xác chuyền83%

So sánh

59Trận đấu58
81Ghi được96
66Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu