West Bromwich Albion vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 4-0 Sheffield F.C. tại Championship, 18 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 3
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- M. Donohue
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- DWLWL Sheffield F.C.
- 26' J. Robinsonphản lưới 1-0
- 30' David McGoldrick
- HT1-0
- 47' D. O'Shea 2-0
- 53' A. Mowatt · K. Ahearne-Grant 3-0
- 56' ▲ M. Phillips ▼ G. Diangana
- 57' ▲ O. McBurnie ▼ D. McGoldrick
- 57' ▲ O. Burke ▼ B. Sharp
- 59' C. Robinson 4-0
- 72' ▲ L. Freeman ▼ S. Berge
- 77' ▲ S. Ajayi ▼ J. Livermore
- 83' ▲ A. Reach ▼ M. Clarke
- FT4-0
Đội hình
- 1S. Johnstone 7.5
- 5K. Bartley 7.6
- 3C. Townsend 7.2
- 2D. Furlong 7.5
- 4D. O'Shea ⚽ 8.0
- 8J. Livermore ▼ 77' 6.3
- 27A. Mowatt ⚽ 7.6
- 16M. Clarke ▼ 83' 7.5
- 11G. Diangana ▼ 56' 6.6
- 7C. Robinson ⚽ 6.9
- 18K. Ahearne-Grant ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 10M. Phillips ▲ 56' 6.5
- 6S. Ajayi ▲ 77' 6.7
- 20A. Reach ▲ 83' 6.7
- 25D. Button
- 28R. Tulloch
- 32Quevin Castro
- 21C. Kipre
- 21M. Verrips 5.2
- 6C. Basham 7.0
- 2G. Baldock 6.0
- 19J. Robinson 5.9
- 12J. Egan 6.6
- 4J. Fleck 6.7
- 16O. Norwood 6.9
- 23B. Osborn 7.0
- 8S. Berge ▼ 72' 6.2
- 17D. McGoldrick ▼ 57' 5.3
- 10B. Sharp ▼ 57' 6.6
Dự bị 7
- 9O. McBurnie ▲ 57' 6.6
- 14O. Burke ▲ 57' 6.3
- 15L. Freeman ▲ 72' 6.7
- 7R. Brewster
- 20J. Bogle
- 18W. Foderingham
- 22B. Davies
Thống kê
00⚑5
⚑410
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm5
4Trúng đích1
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị2
11Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
249Chuyền bóng476
139Chuyền chính xác351
56%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
54Trận đấu54
63Ghi được78
56Thủng lưới54
1.17Bàn thắng mỗi trận1.44
24Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai49