Sheffield F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 2-0 West Bromwich Albion tại Championship, 26 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 3, West Bromwich Albion thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 38
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- WLWLL Sheffield F.C.
- LDWWD West Bromwich Albion
- 26' Erik Pieters
- HT0-0
- 58' S. Berge · I. Ndiaye 1-0
- 71' ▲ J. Swift ▼ O. Yokuşlu
- 71' ▲ K. Bartley ▼ E. Pieters
- 75' ▲ B. Sharp ▼ O. McBurnie
- 75' ▲ J. Fleck ▼ J. McAtee
- 76' A. Ahmedhodžić · G. Baldock 2-0
- 78' ▲ M. Albrighton ▼ K. Ahearne-Grant
- 81' ▲ O. Norwood ▼ T. Doyle
- 84' John Egan
- 90'+1 ▲ C. Basham ▼ S. Berge
- 90'+1 ▲ J. Bogle ▼ G. Baldock
- 90'+2 ▲ J. Malcolm ▼ J. Wallace
- FT2-0
Đội hình
- 18W. Foderingham 7.7
- 15A. Ahmedhodžić ⚽ 7.5
- 12J. Egan 7.0
- 19J. Robinson 7.0
- 2G. Baldock ⇢ ▼ 90' 8.0
- 28J. McAtee ▼ 75' 6.9
- 8S. Berge ⚽ ▼ 90' 7.7
- 22T. Doyle ▼ 81' 7.6
- 13M. Lowe 6.6
- 9O. McBurnie ▼ 75' 6.9
- 29I. Ndiaye ⇢ 7.2
Dự bị 7
- 10B. Sharp ▲ 75' 6.7
- 4J. Fleck ▲ 75' 6.3
- 16O. Norwood ▲ 81' 6.6
- 6C. Basham ▲ 90'
- 20J. Bogle ▲ 90'
- 1A. Davies
- 36D. Jebbison
- 24A. Palmer 6.5
- 2D. Furlong 6.9
- 6S. Ajayi 6.3
- 15E. Pieters ▼ 71' 6.7
- 3C. Townsend 7.0
- 14J. Molumby 5.9
- 35O. Yokuşlu ▼ 71' 6.9
- 17J. Wallace ▼ 90' 6.9
- 29T. Gardner-Hickman 6.2
- 18K. Ahearne-Grant ▼ 78' 6.3
- 21B. Thomas-Asante 6.3
Dự bị 7
- 19J. Swift ▲ 71' 6.2
- 5K. Bartley ▲ 71' 6.3
- 22M. Albrighton ▲ 78' 6.3
- 32J. Malcolm ▲ 90'
- 8J. Livermore
- 33J. Griffiths
- 7T. Rogić
Thống kê
01⚑5
⚑010
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm6
4Trúng đích4
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
451Chuyền bóng416
347Chuyền chính xác330
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu59
96Ghi được81
55Thủng lưới66
1.66Bàn thắng mỗi trận1.37
23Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn25
55Hiệp hai47