West Bromwich Albion vs Sheffield F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-2 Sheffield F.C. tại Championship, 29 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 18
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- D. Whitestone
- Phong độ
- LDWWD West Bromwich Albion
- DWLWL Sheffield F.C.
- 11' 0-1 I. Ndiaye · G. Baldock
- 23' 0-2 O. McBurnie · I. Ndiaye
- 38' Anel Ahmedhodžić
- HT0-2
- 58' ▲ J. Molumby ▼ J. Wallace
- 58' ▲ J. Swift ▼ J. Livermore
- 65' ▲ R. Brewster ▼ J. Fleck
- 76' ▲ J. Robinson ▼ G. Baldock
- 76' ▲ B. Sharp ▼ R. Brewster
- 77' ▲ A. Reach ▼ C. Townsend
- 85' ▲ B. Thomas-Asante ▼ T. Gardner-Hickman
- 85' ▲ E. Stevens ▼ C. Basham
- FT0-2
Đội hình
- 24A. Palmer 5.9
- 2D. Furlong 6.5
- 4D. O'Shea 7.2
- 15E. Pieters 6.7
- 10M. Phillips 6.9
- 8J. Livermore ▼ 58' 6.5
- 29T. Gardner-Hickman ▼ 85' 6.9
- 3C. Townsend ▼ 77' 6.2
- 11G. Diangana 7.0
- 17J. Wallace ▼ 58' 6.6
- 18K. Ahearne-Grant 6.2
Dự bị 7
- 14J. Molumby ▲ 58' 6.9
- 19J. Swift ▲ 58' 6.3
- 20A. Reach ▲ 77' 6.6
- 21B. Thomas-Asante ▲ 85' 6.3
- 1D. Button
- 35O. Yokuşlu
- 16M. Kelly
- 1A. Davies 7.7
- 15A. Ahmedhodžić 7.6
- 12J. Egan 7.7
- 6C. Basham ▼ 85' 7.2
- 2G. Baldock ⇢ ▼ 76' 7.2
- 22T. Doyle 7.5
- 16O. Norwood 7.0
- 4J. Fleck ▼ 65' 6.7
- 23B. Osborn 6.6
- 29I. Ndiaye ⚽ ⇢ 8.5
- 9O. McBurnie ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 7R. Brewster ▲ 65' 6.3
- 19J. Robinson ▲ 76' 6.6
- 10B. Sharp ▲ 76' 6.3
- 3E. Stevens ▲ 85' 6.6
- 11R. Khadra
- 28J. McAtee
- 37J. Amissah
Thống kê
00⚑8
⚑310
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm11
5Trúng đích2
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc3
0Việt vị1
6Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
0Cứu thua3
565Chuyền bóng312
456Chuyền chính xác202
81%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 87 - 35 | +52 | 101 | |
| 2 | 46 | 73 - 39 | +34 | 91 | |
| 3 | 46 | 57 - 39 | +18 | 80 | |
| 4 | 46 | 84 - 56 | +28 | 75 | |
| 5 | 46 | 58 - 46 | +12 | 70 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 52 - 54 | -2 | 69 | |
| 8 | 46 | 57 - 50 | +7 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 53 | +6 | 66 | |
| 10 | 46 | 68 - 64 | +4 | 66 | |
| 11 | 46 | 56 - 53 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 45 - 59 | -14 | 63 | |
| 13 | 46 | 57 - 54 | +3 | 62 | |
| 14 | 46 | 55 - 56 | -1 | 59 | |
| 15 | 46 | 51 - 61 | -10 | 58 | |
| 16 | 46 | 55 - 54 | +1 | 53 | |
| 17 | 46 | 47 - 58 | -11 | 53 | |
| 18 | 46 | 47 - 62 | -15 | 53 | |
| 19 | 46 | 49 - 60 | -11 | 50 | |
| 20 | 46 | 44 - 71 | -27 | 50 | |
| 21 | 46 | 41 - 58 | -17 | 49 | |
| 22 | 46 | 46 - 68 | -22 | 44 | |
| 23 | 46 | 48 - 72 | -24 | 44 | |
| 24 | 46 | 38 - 65 | -27 | 39 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu58
81Ghi được96
66Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới23
25Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai55