West Bromwich Albion
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

West Bromwich Albion vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-0 Sheffield F.C. tại Championship, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 3, hòa 3, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 21
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Phong độ
LDWWD West Bromwich Albion
WLWLL Sheffield F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' A. Heggebo · G. Campbell 1-0
  3. 60' O. Arblaster D. Soumare
  4. 60' T. Chong A. Brooks
  5. 61' K. Grant · A. Heggebo 2-0
  6. 65' Japhet Tanganga
  7. 70' T. Cannon T. Campbell
  8. 70' C. O'Hare J. Riedewald
  9. 84' D. Ings P. Bamford
  10. 85' C. Taylor I. Price
  11. 90'+1 S. Iling Junior M. Johnston
  12. 90'+3 D. Dike A. Heggebo
  13. FT2-0

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ryan Mason
  1. 23J. Wildsmith 7.6
  2. 6G. Campbell 7.3
  3. 3N. Phillips 8.2
  4. 5K. Bielik 7.3
  5. 4C. Styles 8.2
  6. 8J. Molumby 7.5
  7. 17O. Diakite 6.3
  8. 11M. Johnston ▼ 90' 7.2
  9. 21I. Price ▼ 85' 6.9
  10. 10K. Grant 7.9
  11. 19A. Heggebo ▼ 90' 8.0

Dự bị 9

  1. 20J. Griffiths
  2. 45J. Wallis
  3. 2C. Mepham
  4. 14A. Gilchrist
  5. 29C. Taylor ▲ 85' 6.7
  6. 22S. Iling Junior ▲ 90'
  7. 12D. Dike ▲ 90'
  8. 9J. Maja
  9. 37O. Bostock
Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper 7.9
  2. 38F. Seriki 6.3
  3. 25M. McGuinness 7.7
  4. 2J. Tanganga 6.2
  5. 14H. Burrows 7.0
  6. 11A. Brooks ▼ 60' 6.0
  7. 18D. Soumare ▼ 60' 7.0
  8. 44J. Riedewald ▼ 70' 6.3
  9. 8G. Hamer 6.6
  10. 45P. Bamford ▼ 84' 7.3
  11. 23T. Campbell ▼ 70' 7.0

Dự bị 9

  1. 17A. Davies
  2. 3S. McCallum
  3. 4O. Arblaster ▲ 60' 6.3
  4. 6T. Bindon
  5. 7T. Cannon ▲ 70' 6.3
  6. 9D. Ings ▲ 84' 6.5
  7. 10C. O'Hare ▲ 70' 6.7
  8. 24T. Chong ▲ 60' 6.7
  9. 28A. Matos

Thống kê

008
410
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm11
5Trúng đích3
8Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị2
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-0.12Bàn thắng ngăn chặn-0.12
390Chuyền bóng437
305Chuyền chính xác336
78%Chính xác chuyền77%
2.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
57Ghi được81
71Thủng lưới74
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu