Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Birmingham City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-2 Birmingham City F.C. tại League Cup, 9 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 6, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- League Cup · 1st Round
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- S. Barrott
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- DLWDD Birmingham City F.C.
- 12' Lukas Jutkiewicz
- 20' Jordan Hugill
- 44' ▲ M. Aarons ▼ S. McCallum
- 45' D. Sinani 1-0
- 45'+2 J. Sørensen · D. Sinani 2-0
- HT2-0
- 55' 2-1 J. Leko
- 63' ▲ R. Stirk ▼ J. Bellingham
- 63' ▲ S. Cosgrove ▼ L. Jutkiewicz
- 64' ▲ M. Nuñez ▼ Gabriel Sara
- 64' ▲ A. Ramsey ▼ K. Dowell
- 73' Maxime Colin
- 73' ▲ T. Campbell ▼ M. Colin
- 77' ▲ K. McLean ▼ O. Hernández
- 78' ▲ J. Sargent ▼ J. Hugill
- 79' 2-2 J. Tomkinsonphản lưới
- 120'+1 K. McLean11mhỏng 11m
- 120'+2 S. Cosgrove11mhỏng 11m
- 120'+3 L. Gibbs11m 3-2
- 120'+4 3-3 J. Graham11m
- 120'+5 D. Sinani11m 4-3
- 120'+6 J. Leko11mhỏng 11m
- 120'+7 M. Nuñez11m 5-3
- 120'+8 5-4 J. James11m
- 120'+9 J. Sargent11m 6-4
- FT2-2
Đội hình
- 28A. Gunn 6.9
- 19J. Sørensen ⚽ 7.2
- 45J. Tomkinson 6.2
- 5G. Hanley 7.2
- 15S. McCallum ▼ 44' 6.3
- 10K. Dowell ▼ 64' 6.7
- 46L. Gibbs 6.6
- 17Gabriel Sara ▼ 64' 6.2
- 21D. Sinani ⚽ ⇢ 8.9
- 9J. Hugill ▼ 78' 6.6
- 25O. Hernández ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 2M. Aarons ▲ 44' 6.5
- 26M. Nuñez ▲ 64' 6.9
- 20A. Ramsey ▲ 64' 6.2
- 23K. McLean ▲ 77' 6.3
- 24J. Sargent ▲ 78' 6.6
- 4A. Omobamidele
- 7M. Rashica
- 1T. Krul
- 22T. Pukki
- 1N. Etheridge 6.0
- 2M. Colin ▼ 73' 6.3
- 4M. Roberts 7.0
- 5A. Trusty 6.6
- 11J. Graham 7.5
- 42A. Chang 6.5
- 19J. James 6.6
- 48J. Williams 6.5
- 27J. Bellingham ▼ 63' 6.3
- 14J. Leko ⚽ 6.9
- 10L. Jutkiewicz ▼ 63' 6.2
Dự bị 8
- 47R. Stirk ▲ 63' 6.3
- 16S. Cosgrove ▲ 63' 6.2
- 30T. Campbell ▲ 73' 6.3
- 38Z. Jeacock
- 7J. Bacuna
- 3G. Friend
- 6R. Woods
- 9S. Hogan
Thống kê
01⚑5
⚑420
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
2Trúng đích2
10Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
1Cứu thua0
480Chuyền bóng336
388Chuyền chính xác261
81%Chính xác chuyền78%
So sánh
57Trận đấu54
78Ghi được58
65Thủng lưới69
1.37Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai28