Birmingham City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 30 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 7
- Sân vận động
- St Andrew's Stadium, Birmingham
- Trọng tài
- K. Stroud
- Phong độ
- DLWDD Birmingham City F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 9' Josh Williams
- 11' Kieran Dowell
- HT0-0
- 50' S. Hogan 1-0
- 52' ▲ G. Hall ▼ G. Gardner
- 58' ▲ O. Hernández ▼ K. Dowell
- 58' ▲ T. Pukki ▼ D. Sinani
- 60' ▲ H. Mejbri ▼ S. Hogan
- 61' Juninho Bacuna
- 63' 1-1 A. Omobamidele · G. Hanley
- 71' Auston Trusty
- 71' Troy Deeney
- 71' Andrew Omobamidele
- 74' ▲ Gabriel Sara ▼ A. Ramsey
- 80' Max Aarons
- 84' ▲ A. Idah ▼ J. Sargent
- 84' ▲ T. Cantwell ▼ S. Byram
- 88' ▲ T. Campbell ▼ J. Williams
- 88' ▲ J. James ▼ J. Bacuna
- 90'+4 Onel Hernández
- 90'+3 1-2 O. Hernández · T. Pukki
- FT1-2
Đội hình
- 21J. Ruddy 6.2
- 28D. Sanderson 6.9
- 4M. Roberts 7.2
- 5A. Trusty 7.0
- 48J. Williams ▼ 88' 6.6
- 20G. Gardner ▼ 52' 6.3
- 42A. Chang 5.9
- 11J. Graham 6.3
- 7J. Bacuna ▼ 88' 7.0
- 9S. Hogan ⚽ ▼ 60' 7.3
- 8T. Deeney 6.6
Dự bị 7
- 35G. Hall ▲ 52' 6.3
- 6H. Mejbri ▲ 60' 6.2
- 30T. Campbell ▲ 88' 6.3
- 19J. James ▲ 88' 6.5
- 1N. Etheridge
- 14J. Leko
- 27J. Bellingham
- 1T. Krul 6.7
- 2M. Aarons 7.0
- 4A. Omobamidele ⚽ 7.3
- 5G. Hanley ⇢ 7.5
- 3S. Byram ▼ 84' 6.9
- 21D. Sinani ▼ 58' 7.0
- 26M. Núñez 8.0
- 23K. McLean 7.3
- 20A. Ramsey ▼ 74' 6.3
- 10K. Dowell ▼ 58' 6.3
- 24J. Sargent ▼ 84' 6.3
Dự bị 7
- 25O. Hernández ⚽ ▲ 58' 7.3
- 22T. Pukki ▲ 58' 7.3
- 17Gabriel Sara ▲ 74' 6.5
- 11A. Idah ▲ 84' 6.5
- 14T. Cantwell ▲ 84' 6.6
- 6B. Gibson
- 28A. Gunn
Thống kê
04⚑6
⚑840
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm14
2Trúng đích5
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc8
1Việt vị0
15Phạm lỗi5
4Thẻ vàng4
2Cứu thua1
276Chuyền bóng543
195Chuyền chính xác462
71%Chính xác chuyền85%
So sánh
54Trận đấu57
58Ghi được78
69Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai34