Birmingham City F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Birmingham City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 4-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 16
Sân vận động
St. Andrew's @ Knighthead Park, Birmingham
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 3' M. Ducksch · D. Gray 1-0
  2. 15' Phil Neumann
  3. 21' J. Stansfield 2-0
  4. 30' Jovon Makama
  5. 33' 2-1 M. Kvistgaarden
  6. 35' Jack Stacey
  7. 44' M. Ducksch 3-1
  8. HT3-1
  9. 54' J. Stansfield · D. Gray 4-1
  10. 60' E. Marcondes M. Kvistgaarden
  11. 73' K. Furuhashi M. Ducksch
  12. 73' K. Anderson D. Gray
  13. 73' A. Forson O. Schwartau
  14. 87' B. Osayi-Samuel T. Iwata
  15. 88' L. Dykes J. Stansfield
  16. 88' E. Mundle Smith J. Sargent
  17. 90'+2 L. Koumas P. Roberts
  18. FT4-1

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Chris Davies
  1. 25J. Beadle
  2. 24T. Iwata▼ 87'
  3. 5P. Neumann
  4. 4C. Klarer
  5. 20A. Cochrane
  6. 7T. Doyle
  7. 12M. Leonard
  8. 16P. Roberts▼ 90'
  9. 28J. Stansfield▼ 88'
  10. 10D. Gray▼ 73'
  11. 33M. Ducksch▼ 73'

Dự bị 9

  1. 21R. Allsop
  2. 6J. Robinson
  3. 9K. Furuhashi▲ 73'
  4. 14K. Anderson▲ 73'
  5. 17L. Dykes▲ 88'
  6. 26B. Osayi-Samuel▲ 87'
  7. 27K. Fujimoto
  8. 30L. Koumas▲ 90'
  9. 41E. Cashin
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic
  2. 3J. Stacey
  3. 4S. Duffy
  4. 6H. Darling
  5. 35K. Fisher
  6. 23K. McLean
  7. 22M. Topic
  8. 24J. Makama
  9. 30M. Kvistgaarden▼ 60'
  10. 29O. Schwartau▼ 73'
  11. 9J. Sargent▼ 88'

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 5J. Medic
  3. 7P. Mattsson
  4. 11E. Marcondes▲ 60'
  5. 15R. McConville
  6. 16J. Wright
  7. 18A. Forson▲ 73'
  8. 42T. Springett
  9. 46E. Mundle Smith▲ 88'

Thống kê

013
820
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm14
6Trúng đích6
7Chệch đích3
3Bị chặn5
3Phạt góc8
0Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
414Chuyền bóng407
81%Chính xác chuyền79%
3.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
69Ghi được78
74Thủng lưới72
1.19Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu