Birmingham City F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Birmingham City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City F.C. 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 23 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City F.C. thắng 3, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 32
Sân vận động
St Andrew's Trillion Trophy Stadium, Birmingham
Trọng tài
O. Langford
Phong độ
DLWDD Birmingham City F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 19' Christoph Zimmermann
  2. 26' 0-1 T. Pukki · K. McLean
  3. 38' Iván Sánchez 1-1
  4. HT1-1
  5. 62' Mario Vrančić
  6. 64' O. Hernández M. Vrančić
  7. 68' Scott Hogan
  8. 70' San José R. Harper
  9. 75' Y. Valery Iván Sánchez
  10. 76' 1-2 T. Pukki
  11. 83' L. Jutkiewicz G. Gardner
  12. 83' M. Roberts Jérémie Bela
  13. 84' Jake Clarke-Salter
  14. 89' A. Idah T. Pukki
  15. 89' L. Rupp T. Cantwell
  16. 90'+4 J. Sørensen E. Buendía
  17. 90'+4 J. Hugill O. Hernández
  18. 90'+5 1-3 O. Skipp · L. Rupp
  19. FT1-3

Đội hình

Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Karanka
  1. 30N. Etheridge 6.3
  2. 12H. Dean 6.6
  3. 2M. Colin 6.7
  4. 3K. Pedersen 7.2
  5. 15J. Clarke-Salter 7.0
  6. 20G. Gardner ▼ 83' 7.7
  7. 17Iván Sánchez ▼ 75' 7.3
  8. 11Jérémie Bela ▼ 83' 7.2
  9. 34I. Šunjić 6.2
  10. 24R. Harper ▼ 70' 6.2
  11. 9S. Hogan 6.2

Dự bị 9

  1. 19San José ▲ 70' 6.2
  2. 6Y. Valery ▲ 75' 6.0
  3. 10L. Jutkiewicz ▲ 83' 6.5
  4. 4M. Roberts ▲ 83' 6.7
  5. 35A. Halilović
  6. 5G. Friend
  7. 1Andrés Prieto
  8. 14J. Leko
  9. 18R. McGree
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 7.2
  2. 5G. Hanley 6.6
  3. 6C. Zimmermann 6.5
  4. 30D. Giannoulis 6.2
  5. 2M. Aarons 6.6
  6. 8M. Vrančić ▼ 64' 6.7
  7. 23K. McLean 7.0
  8. 17E. Buendía ▼ 90' 7.2
  9. 14T. Cantwell ▼ 89' 6.7
  10. 20O. Skipp 7.3
  11. 22T. Pukki ⚽2 ▼ 89' 7.3

Dự bị 9

  1. 25O. Hernández ▲ 64' 6.5
  2. 35A. Idah ▲ 89'
  3. 7L. Rupp ▲ 89'
  4. 19J. Sørensen ▲ 90'
  5. 9J. Hugill ▲ 90'
  6. 10K. Dowell
  7. 50D. Barden
  8. 16Xavi Quintillà
  9. 27A. Tettey

Thống kê

024
320
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm12
6Trúng đích6
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị2
19Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
301Chuyền bóng532
196Chuyền chính xác430
65%Chính xác chuyền81%

So sánh

52Trận đấu53
41Ghi được92
69Thủng lưới42
0.79Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu