Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Birmingham City F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Birmingham City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 3-1 Birmingham City F.C. tại Championship, 18 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 6, hòa 1, Birmingham City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 28
Trọng tài
Tim Robinson, England
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DLWDD Birmingham City F.C.
  1. 13' T. Pukki · J. Lewis 1-0
  2. 14' 1-1 Che Adams · Jota Peleteiro
  3. 22' M. Vrančić · E. Buendía 2-1
  4. 25' T. Trybull · E. Buendía 3-1
  5. 27' Maikel Kieftenbeld
  6. 29' Kristian Pedersen
  7. 39' T. Cantwell E. Buendía
  8. HT3-1
  9. 56' C. Gardner M. Kieftenbeld
  10. 61' I. Vassell L. Jutkiewicz
  11. 71' C. Mahoney Jota Peleteiro
  12. 80' Craig Gardner
  13. 85' J. Rhodes T. Pukki
  14. 87' Michael Morrison
  15. 90' K. McLean O. Hernández
  16. FT3-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 6.7
  2. 6C. Zimmermann 6.7
  3. 8M. Vrančić 7.7
  4. 18M. Stiepermann 6.0
  5. 25O. Hernández ▼ 90' 6.0
  6. 19T. Trybull 7.7
  7. 4B. Godfrey 7.2
  8. 17E. Buendía ⇢2 ▼ 39' 8.0
  9. 12J. Lewis 7.4
  10. 37M. Aarons 6.8
  11. 22T. Pukki ▼ 85' 7.3

Dự bị 7

  1. 36T. Cantwell ▲ 39' 6.4
  2. 11J. Rhodes ▲ 85' 6.5
  3. 23K. McLean ▲ 90'
  4. 24F. Passlack
  5. 31G. Hanley
  6. 32D. Srbeny
  7. 33M. McGovern
Birmingham City F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Monk
  1. 1L. Camp 6.0
  2. 28M. Morrison 6.2
  3. 12H. Dean 6.4
  4. 5M. Colin 6.3
  5. 3K. Pedersen 6.9
  6. 6M. Kieftenbeld ▼ 56' 6.4
  7. 19J. Maghoma 6.3
  8. 20G. Gardner 6.4
  9. 23Jota Peleteiro ▼ 71' 6.8
  10. 9Che Adams 6.9
  11. 10L. Jutkiewicz ▼ 61' 6.8

Dự bị 7

  1. 8C. Gardner ▲ 56' 7.1
  2. 11I. Vassell ▲ 61' 6.8
  3. 7C. Mahoney ▲ 71' 7.0
  4. 22V. Solomon-Otabor
  5. 25J. Cogley
  6. 27C. Trueman
  7. 45W. Harding

Thống kê

005
640
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm8
4Trúng đích4
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
5Phạt góc6
3Việt vị0
5Phạm lỗi22
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
655Chuyền bóng335
557Chuyền chính xác237
85%Chính xác chuyền71%

So sánh

51Trận đấu48
104Ghi được64
65Thủng lưới62
2.04Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới12
35Trên 2.5 bàn22
65Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu